Xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Hẹ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:09:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
38 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
41.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
13.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
15.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
9.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 25°
13.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
39 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 29°
25.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 29°
15.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
69 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
62.8 mm
8 Long Hẹ 2
60.4 mm
9 Nậm Lầu 3
57 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
15 Na Son 1
46 mm
16 Búng Lao 1
45.6 mm
17 Púng Tra
43.8 mm
18 Nà Tấu
43.8 mm
19 Búng Lao 2
42.8 mm
20 Mường Ảng
42.6 mm
21 Ẳng Cang 1
39.6 mm
22 Nà Tấu 3
39 mm
23 Nà Sáy
38 mm
24 Mường Phăng 3
35.6 mm
25 Háng Lìa 2
35 mm
26 Mường Luân 3
34.8 mm
27 Nà Tấu 2
34.8 mm
28 Mường Lạn 2
34.6 mm
29 Búng Lao 3
34 mm
30 Nà Tấu 1
33.2 mm
31 Mường Luân 2
31 mm
32 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
29.6 mm
33 Phì Nhừ 3
28.2 mm
34 Khoen On
27 mm
35 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
36 Sốp Cộp
26.2 mm
37 Xuân Lao
26.2 mm
38 Pú Nhi 3
26 mm
39 Háng Lìa 3
25.8 mm
40 Chiềng Sinh
24.8 mm
41 Chiềng Mai
24.8 mm
42 Háng Lìa 1
24.4 mm
43 Bản Lầm
24.2 mm
44 Chiềng Dong
23.6 mm
45 Chiềng Pha
22.8 mm
46 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
47 Háng Lìa
22.2 mm
48 Ẳng Cang 2
22.2 mm
49 Mường Bám 2
22 mm
50 Huổi Lèng
21.8 mm
51 Mường Lạn 1
21.8 mm
52 Chiềng Ban
21.4 mm
53 Chiềng Sinh 1
21.4 mm
54 Nà Ớt
20.8 mm
55 Mường Đun
20.6 mm
56 Mường Chiên 2
20 mm
57 Na Son
19.6 mm
58 Mường Sai 2
19.4 mm
59 Phình Sáng 1
19 mm
60 Mường Thín
18.8 mm
61 Mường Bám 1
18.4 mm
62 Huổi Lèng 2
18.2 mm
63 Quài Nưa
18 mm
64 Phì Nhừ 2
17.4 mm
65 Chi cục thủy lợi
17 mm
66 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
67 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
68 Chiềng Chung 2
16.4 mm
69 Hừa Ngài
16.4 mm
70 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
71 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
15.6 mm
72 Pú Nhung
15.2 mm
73 Mường Phăng 2
15 mm
74 Pha Khinh
15 mm
75 Co Tòng
14.8 mm
76 Phình Sáng 2
14.4 mm
77 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
78 Mường Pồn
14.2 mm
79 Chiềng Ngàm
14 mm
80 Sam Mứn 2
13.8 mm
81 Mường Mơn
13.8 mm
82 Hua Trai
13.4 mm
83 Tà Hừa
12 mm
84 Phì Nhừ 5
11.4 mm
85 Mường Mươn
11.4 mm
86 Mường Giôn
11.4 mm
87 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
88 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
89 Mường Mùn 2
10.6 mm
90 Sam Mứn 1
10.4 mm
91 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
92 Phỏng Lái 1
10.2 mm
93 Mường Báng
10.2 mm
94 Muổi Nọi 1
10 mm
95 Mường Mùn 1
9.8 mm
96 Phình Giàng 2
9.8 mm
97 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
98 Pắc Ma
9.2 mm
99 Mường Phăng 1
9.2 mm
100 Phì Nhừ 4
9.2 mm
Đã sao chép liên kết!