Xã Pắc Ngà, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ngà

Thứ Hai, 03/08/2026 - 00:12:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
11.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 30°
9.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 29°
5.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 27°
25.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 27°
20.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 31°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
16.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
185 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 30°
26.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 27°
55 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
67.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
2 Tú Lệ 2
29.2 mm
3 Xà Hồ
19.4 mm
4 Bản Công
15 mm
5 Tà Xùa 2
14.2 mm
6 Nậm Khắt
13.4 mm
7 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
12.2 mm
8 Nậm Búng 2
9 mm
9 Chiềng Ngàm
8.8 mm
10 Xím Vàng
5.8 mm
11 Tà Xùa 1
5 mm
12 Xã Bản Mù
3.4 mm
13 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
14 Trạm Tấu
3.4 mm
15 Song Pe
3.2 mm
16 Pú Dảnh
3 mm
17 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
18 Hồng Ca 1
2.8 mm
19 Huy Tân 1
2.6 mm
20 Chiềng Muôn
2.2 mm
21 Cao Phạ 1
2.2 mm
22 Chiềng Sại
2.2 mm
23 Làng Chếu 2
2.2 mm
24 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
25 Chiềng Công
1.8 mm
26 Nậm Có
1.6 mm
27 Hang Chú
1.6 mm
28 Mỏ Vàng
1.4 mm
29 Làng Chếu 4
1.4 mm
30 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.4 mm
31 Huổi Sản
1.2 mm
32 Cao Phạ 2
1.2 mm
33 Tạ Khoa
1.2 mm
34 Hua Nhàn
1 mm
35 Chiềng Lao 2
1 mm
36 Khoen On
0.8 mm
37 Mường Lựm
0.8 mm
38 Chiềng Công 1
0.8 mm
39 Hua Trai
0.8 mm
40 Bản Lầm
0.8 mm
41 Chiềng Hoa 2
0.6 mm
42 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
43 An Lương 1
0.6 mm
44 Lao Chải 2
0.6 mm
45 Mường Trai
0.6 mm
46 Chiềng Sung
0.4 mm
47 Nậm Păm
0.4 mm
48 An Lương 2
0.4 mm
49 Chế Tạo
0.4 mm
50 Suối Bu
0.4 mm
51 Nà Bó
0.4 mm
52 Pá Hu
0.4 mm
53 Chiềng Đông
0.4 mm
54 Chiềng Lao 1
0.4 mm
55 Bó Mười
0.4 mm
56 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
57 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
58 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
59 Chiềng Mai
0.2 mm
60 Mường Trai
0.2 mm
61 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
62 Bon Phặng
0.2 mm
63 Nà Ớt
0.2 mm
64 Mường Chùm 1
0.2 mm
65 Chiềng Khừa
0.2 mm
66 Muổi Nọi 1
0.2 mm
67 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
68 Ít Ong
0.2 mm
69 Tân Lập 1
0.2 mm
70 Tú Nang
0.2 mm
71 An Lương
0 mm
72 Suối Giàng
0 mm
73 Nậm Lầu 2
0 mm
74 Gia Phù
0 mm
75 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
76 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
77 Chiềng Cọ
0 mm
78 Chiềng Đen
0 mm
79 Chiềng Chăn
0 mm
80 Suối Quyền
0 mm
81 Chiềng On
0 mm
82 Mường Bú
0 mm
83 Sơn Lương
0 mm
84 Hồ Suối Hòm
0 mm
85 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
86 Nghĩa An
0 mm
87 Sơn A
0 mm
88 Sập Xa
0 mm
89 Chiềng Xôm
0 mm
90 Tà Si Láng PCTT
0 mm
91 Gia Hội PCTT
0 mm
92 Sơn Thịnh
0 mm
93 Sùng Đô
0 mm
94 Dế Xu Phình
0 mm
95 Nậm Lành 1
0 mm
96 Làng Nhì
0 mm
97 Cao Phạ 3
0 mm
98 Phúc Sơn
0 mm
99 Xà Hồ PCTT
0 mm
100 Túc Đán 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!