Xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Cằm

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:55:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
30 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
10.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
11.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
23 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 28°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 29°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
3 Tỏa Tình
40.2 mm
4 Phỏng Lái 1
39.6 mm
5 Mường Sại PCTT
39.4 mm
6 Chiềng Khoang
35.2 mm
7 Nậm Ét
33.2 mm
8 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
9 Mường É
26.4 mm
10 Quài Tở
25.8 mm
11 Mường Sai 2
23.4 mm
12 Chiềng Công
20.6 mm
13 Mường Bám 1
20 mm
14 Chiềng Ngàm
18.8 mm
15 Mường Bám 2
17.2 mm
16 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
17 Háng Lìa 1
16.6 mm
18 Long Hẹ 1
15.6 mm
19 Long Hẹ 2
15 mm
20 Háng Lìa
14.4 mm
21 Hang Chú
14 mm
22 Sốp Cộp
12.8 mm
23 Tênh Phông
12.2 mm
24 Nà Sáy
11.4 mm
25 Chiềng Hoa 2
11.2 mm
26 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.8 mm
27 Phiêng Khoài 1
10.8 mm
28 Chiềng Mai
10.4 mm
29 Bản Lầm
10.4 mm
30 Chiềng Dong
9.4 mm
31 Mường Luân 2
8 mm
32 Chiềng Sinh
7.8 mm
33 Nậm Păm
7.6 mm
34 Co Tòng
6.4 mm
35 Luân Giới
6 mm
36 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
37 Chiềng Bôm
4.4 mm
38 Chiềng Công 1
4.4 mm
39 Thuận Châu
3.8 mm
40 Chiềng Pha
3.6 mm
41 Chiềng Bôm PCTT
3.4 mm
42 Púng Tra
3 mm
43 Mường Chùm 1
2.6 mm
44 Hua Nhàn
2.2 mm
45 Bó Mười
2.2 mm
46 Chiềng Chung 2
2 mm
47 Nậm Lầu 3
1.6 mm
48 Chiềng Muôn
1.2 mm
49 Chiềng Sinh 1
1.2 mm
50 Chiềng Sung
1 mm
51 Nà Bó
0.8 mm
52 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
53 Chiềng On
0.6 mm
54 Bon Phặng
0.6 mm
55 Chiềng Ban
0.6 mm
56 Nà Ớt
0.6 mm
57 Bó Mười PCTT
0.6 mm
58 Mường Trai
0.6 mm
59 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.4 mm
60 Mường Khiêng
0.4 mm
61 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
62 Chiềng Đông
0.2 mm
63 Muổi Nọi 1
0.2 mm
64 Nậm Lầu 2
0 mm
65 Chiềng Cọ
0 mm
66 Chiềng Đen
0 mm
67 Mường Lạn
0 mm
68 Chiềng Chăn
0 mm
69 Mường Bú
0 mm
70 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
71 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
72 Đứa Mòn
0 mm
73 Mường Trai
0 mm
74 Chiềng Xôm
0 mm
75 Co Mạ
0 mm
76 Phiêng Cằm 1
0 mm
77 Sam Kha
0 mm
78 Chiềng Ngần
0 mm
79 Ít Ong
0 mm
80 Chiềng Pha PCTT
0 mm
81 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
82 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!