Xã Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hặc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 02:27:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 29°
6.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
11.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
29.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
21.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
28.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
32.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 25°
51 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 25°
135.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 24°
96.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 24°
85.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
29 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Hoa 2
23.8 mm
2 Mường Thải
16 mm
3 Mường Chùm 1
14.8 mm
4 Huy Tân 1
12.8 mm
5 Tà Xùa 2
9.6 mm
6 Chiềng Công
8 mm
7 Tà Xùa 1
6.2 mm
8 Chiềng Sung
4.4 mm
9 Chiềng Công 1
4.4 mm
10 Phiêng Khoài 1
4.4 mm
11 Tú Nang
4.4 mm
12 Lóng Phiêng
4 mm
13 Nà Bó
3.8 mm
14 Làng Chếu 2
2.8 mm
15 Mường Lựm
2.6 mm
16 Chiềng Ban
2.2 mm
17 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
18 Mường Bú
1.8 mm
19 Song Pe
1.8 mm
20 Xã Bản Mù
1.6 mm
21 Chiềng Sại
1.6 mm
22 Nà Ớt
1.6 mm
23 Chiềng Mai
1.4 mm
24 Chiềng On
1.2 mm
25 Chiềng Khừa
1.2 mm
26 Mường Sai 2
1.2 mm
27 Thu Cúc
1 mm
28 Tạ Khoa
1 mm
29 Chiềng Dong
1 mm
30 Làng Chếu 4
0.8 mm
31 Ba Khe
0.8 mm
32 Tén Tằn (Mường Lát)
0.6 mm
33 Xím Vàng
0.6 mm
34 Chiềng Khoa
0.6 mm
35 Lóng Sập
0.6 mm
36 Tân Lập 1
0.6 mm
37 Tam Chung
0.4 mm
38 Quang Chiểu 1
0.4 mm
39 Hua Nhàn
0.4 mm
40 Chiềng Đông
0.4 mm
41 Mường Lý
0.2 mm
42 Km46
0.2 mm
43 Tân Thịnh
0.2 mm
44 Mường Bang 1
0.2 mm
45 Mường Khiêng
0.2 mm
46 Tân Xuân
0 mm
47 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
48 Gia Phù
0 mm
49 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
50 Chiềng Chăn
0 mm
51 Hồ Suối Hòm
0 mm
52 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
53 Sập Xa
0 mm
54 Trung Thành
0 mm
55 Tà Si Láng PCTT
0 mm
56 Trung Thành 2
0 mm
57 Chấn Thịnh
0 mm
58 Làng Nhì
0 mm
59 Trung Sơn 1
0 mm
60 Trung Sơn 2
0 mm
61 Trung Thành 1
0 mm
62 Tà Si Láng
0 mm
63 Bản Công
0 mm
64 Tân Lang
0 mm
65 Trạm Tấu
0 mm
66 Hang Chú
0 mm
67 Chiềng Ngần
0 mm
68 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!