Xã Chiềng Khương, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Khương

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:21:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
25.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
15.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
13.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 31°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
9.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
40.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
99.8 mm
3 Chiềng Dong
65.8 mm
4 Nà Ớt
60.6 mm
5 Chiềng Sinh 1
53 mm
6 Lóng Phiêng
45.4 mm
7 Muổi Nọi 1
44.2 mm
8 Tú Nang
40.2 mm
9 Chiềng Ban
39 mm
10 Chiềng On
38 mm
11 Chiềng Mai
37.4 mm
12 Bản Lầm
30.8 mm
13 Nà Bó
27.4 mm
14 Bon Phặng
26.8 mm
15 Quang Chiểu 2
25 mm
16 Chiềng Chung 2
25 mm
17 Chiềng Đông
23.8 mm
18 Nậm Lầu 3
23.6 mm
19 Chiềng Xôm
22.8 mm
20 Nậm Lầu 2
21.8 mm
21 Mường Chùm 1
21.6 mm
22 Mường Lựm
19.8 mm
23 Quang Chiểu 1
18.8 mm
24 Quang Chiểu 3
18 mm
25 Chiềng Sung
12.8 mm
26 Xã Bản Mù
12.4 mm
27 Chiềng Khừa
12.2 mm
28 Thuận Châu
11.8 mm
29 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
30 Chiềng Công
9.2 mm
31 Tà Xùa 1
9.2 mm
32 Chiềng Công 1
6.2 mm
33 Chiềng Khoong 1
6 mm
34 Song Pe
5.8 mm
35 Chiềng Hoa 2
5.6 mm
36 Tạ Khoa
5.6 mm
37 Mường Sai 2
5.6 mm
38 Púng Tra
5.4 mm
39 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
40 Tà Xùa 2
4.8 mm
41 Làng Chếu 4
3.8 mm
42 Xím Vàng
3.6 mm
43 Làng Chếu 2
3.4 mm
44 Long Hẹ 2
2.6 mm
45 Hua Nhàn
2.4 mm
46 Hang Chú
2.4 mm
47 Co Tòng
1 mm
48 Long Hẹ 1
0.8 mm
49 Sốp Cộp
0.8 mm
50 Chiềng Cọ
0 mm
51 Chiềng Đen
0 mm
52 Mường Lạn
0 mm
53 Chiềng Chăn
0 mm
54 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
55 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
56 Co Mạ
0 mm
57 Chiềng Ngần
0 mm
58 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!