Xã Chiềng La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng La

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:21:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
18.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
28.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 30°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
20.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 27°
14.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Long Hẹ 2
60 mm
8 Nậm Lầu 3
56.8 mm
9 Tênh Phông
50 mm
10 Luân Giới
49.8 mm
11 Ẳng Tở
46.4 mm
12 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
13 Búng Lao 1
45.6 mm
14 Púng Tra
43.8 mm
15 Búng Lao 2
42.8 mm
16 Hua Nhàn
42.2 mm
17 Nà Sáy
38 mm
18 Mường Luân 3
34.2 mm
19 Búng Lao 3
34 mm
20 Mường Lạn 2
32.6 mm
21 Mường Luân 2
31 mm
22 Trung Thu
28.4 mm
23 Chiềng Đông
28 mm
24 Phì Nhừ 3
27.8 mm
25 Xuân Lao
26.2 mm
26 Chiềng Khay
25.8 mm
27 Háng Lìa 2
25.8 mm
28 Chiềng Sinh
24.8 mm
29 Chiềng Mai
24.8 mm
30 Khoen On
24.2 mm
31 Bản Lầm
24.2 mm
32 Chiềng Dong
23.6 mm
33 Chiềng Pha
22.8 mm
34 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
35 Ẳng Cang 2
22.2 mm
36 Mường Lạn 1
21.8 mm
37 Chiềng Ban
21.4 mm
38 Nà Ớt
20.6 mm
39 Mường Đun
20.6 mm
40 Mường Chiên 2
20 mm
41 Háng Lìa 1
19.8 mm
42 Nậm Khắt
19.8 mm
43 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.6 mm
44 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
45 Phình Sáng 1
19 mm
46 Mường Thín
18.8 mm
47 Mường Bám 1
18.4 mm
48 Quài Nưa
18 mm
49 Háng Lìa
18 mm
50 Cà Nàng
17.8 mm
51 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
52 Phì Nhừ 2
17.4 mm
53 Cao Phạ 2
17.4 mm
54 Mường Bám 2
17.4 mm
55 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
56 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
57 Nà Cang
16.4 mm
58 Chiềng Chung 2
16.4 mm
59 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
60 Pú Nhung
15.2 mm
61 Pha Khinh
15 mm
62 Tủa Thàng
15 mm
63 Co Tòng
14.8 mm
64 Phình Sáng 2
14.4 mm
65 Chế Tạo
14.2 mm
66 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
67 Chiềng Ngàm
14 mm
68 Khau Phạ
13 mm
69 Chế Tạo 1
12.6 mm
70 Tà Hừa
12 mm
71 Nà Bó
12 mm
72 Háng Lìa 3
11.8 mm
73 Mường Giôn
11.4 mm
74 Phì Nhừ 5
11 mm
75 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
76 Mường Mùn 2
10.6 mm
77 Ngọc Chiến 1
10.2 mm
78 Phỏng Lái 1
10.2 mm
79 Lao Chải 2
10.2 mm
80 Mường Báng
10.2 mm
81 Nậm Xây 1
10 mm
82 Muổi Nọi 1
10 mm
83 Mường Mùn 1
9.8 mm
84 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
85 Nậm Xây
9.6 mm
86 Nậm Hăn 2
9.4 mm
87 Pắc Ma
9.2 mm
88 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
89 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
90 Mường Chiên 3
8.8 mm
91 La Pán Tẩn
8.8 mm
92 Chiềng Công
8.6 mm
93 Chiềng Công 1
8.6 mm
94 Mường Trai
8.4 mm
95 Chiềng Sung
8 mm
96 Mường Chùm 1
8 mm
97 Mường É
8 mm
98 Mùn Chung
7.8 mm
99 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
100 Mường Khiêng
7.8 mm
Đã sao chép liên kết!