Xã Chiềng Lao, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Lao

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:49:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
12.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 32°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 32°
17.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 32°
16.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 33°
11.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 32°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
14.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
15.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
43.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
13.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
26° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cao Phạ 3
101.6 mm
2 Nậm Búng 2
96.2 mm
3 Cao Phạ 1
93.8 mm
4 Tú Lệ 2
86.6 mm
5 Nậm Có 2
86.2 mm
6 Cao Phạ 2
83.6 mm
7 Tú Lệ 3
81.4 mm
8 Nậm Có 1
78.6 mm
9 Sơn Thủy
76.2 mm
10 Nậm Có
74.8 mm
11 Nậm Búng 1
71.6 mm
12 Hòa Mạc
71.6 mm
13 Hòa Mạc PCTT
65.8 mm
14 Văn Bàn
59.4 mm
15 Mường Sại
53.6 mm
16 La Pán Tẩn
48 mm
17 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
46.2 mm
18 Trạm Tấu
46 mm
19 Mường Giàng
45.8 mm
20 Nậm Chày
44.8 mm
21 Chế Cu Nha
44.8 mm
22 Pú Dảnh
44.2 mm
23 Khau Phạ
44 mm
24 Mù Cang Chải PCTT
43.4 mm
25 Dế Xu Phình
42.2 mm
26 Phỏng Lái 2
42 mm
27 Bản Công
38.4 mm
28 Dương Quỳ
35.2 mm
29 Mường Sại PCTT
34.2 mm
30 Chiềng Khoang
31.2 mm
31 Nậm Ét
30.8 mm
32 Xà Hồ
29.8 mm
33 Lao Chải 2
28.6 mm
34 Ngọc Chiến 3
26 mm
35 Mù Cang Chải
25.6 mm
36 Mồ Dề 1
25 mm
37 Nậm Xây 1
24.4 mm
38 Mồ Dề 2
21.2 mm
39 Phỏng Lái 1
20.8 mm
40 Nậm Khắt
19.6 mm
41 Nậm Xây
18.4 mm
42 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
43 Ngọc Chiến 1
18 mm
44 Mường Đun
16.4 mm
45 Xím Vàng
15.4 mm
46 Chế Tạo
15.2 mm
47 Chế Tạo 1
15.2 mm
48 Nậm Xé PCTT
13.8 mm
49 Lao Chải 1
13.8 mm
50 Long Hẹ 1
12.2 mm
51 Tỏa Tình
12 mm
52 Nậm Xé
11.6 mm
53 Khao Mang PCTT
11.4 mm
54 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
55 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.6 mm
56 Chiềng Công
10 mm
57 Mường É
8.4 mm
58 Chiềng Ơn
8.4 mm
59 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.8 mm
60 Làng Chếu 2
7.8 mm
61 Làng Chếu 4
7.6 mm
62 Bản Lầm
7.6 mm
63 Hang Chú
7.4 mm
64 Khao Mang
7.2 mm
65 Khoen On
7.2 mm
66 Chiềng Ngàm
7 mm
67 Tủa Thàng
6.4 mm
68 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
69 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
5.8 mm
70 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.6 mm
71 Kim Nọi 1
4.8 mm
72 Co Tòng
4.8 mm
73 Trung Đồng 2
4.8 mm
74 Pắc Ta PCTT
4 mm
75 Quài Tở
3.8 mm
76 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
77 Mường Chiên 2
3.6 mm
78 Hồ Bốn
3.6 mm
79 Phúc Than
3.6 mm
80 Pú Nhung 1
3.2 mm
81 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
3.2 mm
82 Tênh Phông
3.2 mm
83 Phu Nậm Sap
3 mm
84 Pú Nhung
2.8 mm
85 Mường Kim
2.6 mm
86 Pắc Ta
2.6 mm
87 Cà Nàng
2.2 mm
88 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
89 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
90 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2 mm
91 Tà Gia 2
2 mm
92 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
93 Chiềng Lao 2
2 mm
94 Nậm Lầu 3
2 mm
95 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
96 Tà Hừa
1.8 mm
97 Long Hẹ 2
1.6 mm
98 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
99 Nậm Hăn 2
1.6 mm
100 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!