Phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:21:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
21° | 28°
35 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 28°
11.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 28°
12.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
20.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
25.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
20.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 27°
10.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
14.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
12.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 28°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 26°
12.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Mười 2
60.6 mm
2 Làng Chếu 4
55.2 mm
3 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
45.2 mm
4 Nậm Lành 1
37.2 mm
5 Huổi Sản
30 mm
6 Túc Đán 2
28.8 mm
7 Gia Hội
27.2 mm
8 Nậm Búng 1
26.6 mm
9 Tú Lệ 2
26.4 mm
10 Tú Lệ 3
26 mm
11 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
25.6 mm
12 Phỏng Lái 2
24.2 mm
13 Bản Lầm
23.2 mm
14 Chiềng Khoang
19.8 mm
15 Gia Hội PCTT
17.4 mm
16 Làng Chếu 2
16.8 mm
17 Mường Giàng
16.4 mm
18 Chiềng Ngàm
16 mm
19 Chiềng Bôm PCTT
14.4 mm
20 Nậm Ét
14 mm
21 Xã Bản Mù
13 mm
22 Chiềng On
12.8 mm
23 Tỏa Tình
12.8 mm
24 Túc Đán 1
11.8 mm
25 Nậm Lành 2
11.4 mm
26 Long Hẹ 1
11.2 mm
27 Chiềng Dong
10.4 mm
28 Bon Phặng
10.2 mm
29 Nậm Búng 2
10 mm
30 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
31 Chế Tạo 1
9.2 mm
32 Dế Xu Phình
8.8 mm
33 Nậm Lầu 2
8.6 mm
34 Xà Hồ
8.6 mm
35 Chiềng Pha
8.4 mm
36 Chế Tạo
8 mm
37 Lao Chải 2
8 mm
38 Chiềng Mai
7.8 mm
39 Bản Công
7.8 mm
40 Chiềng Công
7 mm
41 Co Tòng
6 mm
42 Cao Phạ 2
5.8 mm
43 Khoen On
5.8 mm
44 Túc Đán
4.8 mm
45 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.6 mm
46 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
47 Phỏng Lái 1
4 mm
48 Tà Xùa 1
4 mm
49 Phiêng Cằm 1
3.2 mm
50 Long Hẹ 2
3 mm
51 Muổi Nọi 1
3 mm
52 Chiềng Chung 2
3 mm
53 Nậm Lầu 3
2.8 mm
54 Pá Lau
2.6 mm
55 Sốp Cộp
2.6 mm
56 Mường Sại PCTT
2.2 mm
57 Ngọc Chiến 3
2.2 mm
58 Mường É
2.2 mm
59 Mường Chùm 1
2 mm
60 Cao Phạ 1
1.8 mm
61 Púng Tra
1.2 mm
62 Chiềng Sung
1.2 mm
63 Nà Bó
1.2 mm
64 Nậm Khắt
1 mm
65 Hua Trai
1 mm
66 Chiềng Lao 1
1 mm
67 Mường Sai 2
1 mm
68 Chiềng Bôm
0.8 mm
69 Nậm Păm
0.8 mm
70 Chiềng Xôm
0.6 mm
71 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
72 Lóng Phiêng
0.6 mm
73 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
74 Chiềng Lao 2
0.6 mm
75 Chiềng Khoong 1
0.4 mm
76 Pá Hu
0.4 mm
77 Chiềng Pha PCTT
0.4 mm
78 Khau Phạ
0.4 mm
79 Chiềng Ơn
0.4 mm
80 Xím Vàng
0.2 mm
81 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
82 Nà Ớt
0.2 mm
83 Chiềng Khừa
0.2 mm
84 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
85 Trạm Tấu
0.2 mm
86 Tú Nang
0.2 mm
87 Mường Sại
0 mm
88 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
89 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
90 Ngọc Chiến 1
0 mm
91 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
92 Chiềng Cọ
0 mm
93 Pắc Ma
0 mm
94 Thuận Châu
0 mm
95 Chiềng Đen
0 mm
96 Chiềng Chăn
0 mm
97 Mường Bú
0 mm
98 Chiềng Hoa 2
0 mm
99 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
100 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!