Xã Chiềng Sung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sung

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:23:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
10.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
5.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
7.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 27°
5.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 28°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
21° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
16 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
56.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Nậm Búng 1
73.8 mm
5 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
6 Nậm Ét
70.8 mm
7 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
8 Chiềng Dong
66 mm
9 Nà Ớt
58.8 mm
10 Mường Sại PCTT
56.4 mm
11 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
12 Túc Đán 2
48.8 mm
13 Lóng Phiêng
45.4 mm
14 Muổi Nọi 1
44.2 mm
15 Pá Lau
44 mm
16 Túc Đán 1
43.8 mm
17 Tú Lệ 3
42.6 mm
18 Tú Nang
40.2 mm
19 Chiềng Ban
39.4 mm
20 Chiềng On
38.2 mm
21 Chiềng Mai
37.6 mm
22 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
23 Suối Giàng
36.6 mm
24 Pú Dảnh
35.6 mm
25 Sơn Thịnh
33.6 mm
26 Phúc Sơn
33.2 mm
27 Cao Phạ 3
32.4 mm
28 Mường Sại
31.2 mm
29 Bản Lầm
30.8 mm
30 Phình Hồ
28.8 mm
31 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
32 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
33 Nà Bó
27.6 mm
34 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
35 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
36 Túc Đán
27 mm
37 Thạch Lương
27 mm
38 Bon Phặng
26.8 mm
39 Gia Hội
26.2 mm
40 Chiềng Chung 2
25.2 mm
41 Huổi Sản
24.6 mm
42 Suối Quyền
24 mm
43 Chiềng Đông
24 mm
44 Nậm Lầu 3
23.6 mm
45 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
46 Xà Hồ
23.4 mm
47 Tà Si Láng
23.4 mm
48 Nghĩa An
23.2 mm
49 Chiềng Xôm
23 mm
50 Nậm Lầu 2
22.4 mm
51 Mường Trai
22.2 mm
52 Nậm Lành 2
22 mm
53 Mường Chùm 1
21.8 mm
54 Chiềng Khoang
20.8 mm
55 Pá Hu
20.2 mm
56 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
57 Chiềng Pha
20 mm
58 Mường Lựm
19.8 mm
59 Sơn A
18.8 mm
60 Dế Xu Phình
18.8 mm
61 Nậm Mười 1
18.4 mm
62 Làng Nhì
17.8 mm
63 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
64 Bản Công
16.4 mm
65 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
66 Gia Hội PCTT
15.4 mm
67 Chiềng Lao 1
15.4 mm
68 Nậm Păm
15.2 mm
69 Sùng Đô
14.8 mm
70 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
71 Cao Phạ 1
14.2 mm
72 Chiềng Ơn
14.2 mm
73 Chiềng Bôm
13.4 mm
74 Chiềng Sung
13 mm
75 Xã Bản Mù
12.4 mm
76 Nậm Lành 1
12.2 mm
77 Nậm Mười 2
12.2 mm
78 Chiềng Khừa
12.2 mm
79 Thuận Châu
11.8 mm
80 La Pán Tẩn
11.8 mm
81 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
82 Trạm Tấu
11.4 mm
83 Tú Lệ 2
11.4 mm
84 Nậm Khắt
11.2 mm
85 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
86 Chế Tạo
10.4 mm
87 Nậm Búng 2
10 mm
88 Phỏng Lái 2
9.6 mm
89 Chiềng Công
9.4 mm
90 Tà Xùa 1
9.2 mm
91 Bó Mười
9.2 mm
92 Chiềng Sại
8.2 mm
93 Phỏng Lái 1
7.2 mm
94 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
95 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
96 Chiềng Công 1
6.4 mm
97 Chiềng Ngàm
6.2 mm
98 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
99 Song Pe
5.8 mm
100 Chiềng Lao 2
5.8 mm
Đã sao chép liên kết!