Xã Lóng Phiêng, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lóng Phiêng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:52:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 26°
32.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 26°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
57.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 23°
40.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 25°
25.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 28°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
8.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 25°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 27°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 27°
12 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 27°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Sung
88.8 mm
2 Nà Ớt
63.4 mm
3 Chiềng On
49.6 mm
4 Mường Lựm
41.2 mm
5 Nà Bó
37.2 mm
6 Chiềng Sại
34.4 mm
7 Tà Xùa 1
29.8 mm
8 Hang Chú
25.2 mm
9 Mường Thải
22.2 mm
10 Mường Bang 1
21.2 mm
11 Chiềng Xôm
20.4 mm
12 Tú Nang
19.4 mm
13 Chiềng Sinh 1
18.4 mm
14 Làng Chếu 4
18.2 mm
15 Mường Chùm 1
18 mm
16 Tà Xùa 2
16.8 mm
17 Mường Sai 2
15 mm
18 Chiềng Ban
14.4 mm
19 Huy Tân 1
13.2 mm
20 Chiềng Dong
11.4 mm
21 Làng Chếu 2
10.6 mm
22 Tân Lập 1
10 mm
23 Song Pe
9.8 mm
24 Chiềng Đông
9.6 mm
25 Phiêng Khoài 1
9 mm
26 Chiềng Chung 2
8.8 mm
27 Xím Vàng
8 mm
28 Hua Nhàn
7 mm
29 Chiềng Mai
6.6 mm
30 Lóng Phiêng
5.2 mm
31 Hiền Chung
4.2 mm
32 Chiềng Khừa
4.2 mm
33 Chiềng Khoa
3.8 mm
34 Tạ Khoa
3.8 mm
35 Quang Chiểu 2
1.4 mm
36 Hiền Chung
0.8 mm
37 Lóng Sập
0.8 mm
38 Quang Chiểu 1
0.4 mm
39 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.2 mm
40 Mường Lý
0.2 mm
41 Quang Chiểu 3
0.2 mm
42 Hiền Kiệt
0.2 mm
43 Trung Sơn 1
0.2 mm
44 Tân Xuân
0 mm
45 Gia Phù
0 mm
46 Chiềng Chăn
0 mm
47 Hồ Suối Hòm
0 mm
48 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
49 Sập Xa
0 mm
50 Km46
0 mm
51 Tén Tằn (Mường Lát)
0 mm
52 Tam Chung
0 mm
53 Trung Lý
0 mm
54 Trung Sơn 2
0 mm
55 Tân Lang
0 mm
56 Chiềng Ngần
0 mm
57 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!