Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mộc Châu

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:21:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 28°
38.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 29°
13.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
15.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
25.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
21.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
15.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
16.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 31°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Chếu 4
55.2 mm
2 Lóng Sập
26.8 mm
3 Làng Chếu 2
16.8 mm
4 Phú Sơn 1
14.8 mm
5 Chiềng On
12.8 mm
6 Bao La
8.8 mm
7 Mường Bang 1
8.6 mm
8 Trung Thành 2
8.4 mm
9 Phúc Khánh
5.8 mm
10 Phú Sơn 2
5.2 mm
11 Xuân Đài 2
4.6 mm
12 Hiền Chung
4.6 mm
13 Phú Lệ 1
4.2 mm
14 Tà Xùa 1
4 mm
15 Trung Lý
3.6 mm
16 Tà Xùa 2
2.2 mm
17 Tam Chung
2.2 mm
18 Mường Chùm 1
2 mm
19 Chiềng Sung
1.2 mm
20 Tân Pheo
1.2 mm
21 Phú Xuân
1.2 mm
22 Nà Bó
1.2 mm
23 Thủy điện Suối Nhạp
1 mm
24 Mường Lý
1 mm
25 Thành Sơn
0.8 mm
26 Mường Lựm
0.8 mm
27 Mường Chiềng
0.6 mm
28 Lóng Phiêng
0.6 mm
29 Hiền Kiệt
0.4 mm
30 Km46
0.2 mm
31 Xuân Sơn
0.2 mm
32 Quang Chiểu 2
0.2 mm
33 Trung Thành 1
0.2 mm
34 Hiền Chung
0.2 mm
35 Xím Vàng
0.2 mm
36 Mường Thải
0.2 mm
37 Chiềng Khừa
0.2 mm
38 Tú Nang
0.2 mm
39 Tân Xuân
0 mm
40 Đồng Bảng
0 mm
41 Gia Phù
0 mm
42 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
43 Chiềng Chăn
0 mm
44 Thủy điện So Lo 1
0 mm
45 Hồ Suối Hòm
0 mm
46 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
47 Sập Xa
0 mm
48 Trung Thành
0 mm
49 Trung Sơn
0 mm
50 Thu Cúc
0 mm
51 Xuân Đài 1
0 mm
52 Tén Tằn (Mường Lát)
0 mm
53 Yên Lập
0 mm
54 Quang Chiểu 3
0 mm
55 Phú Sơn
0 mm
56 Xuân Thủy
0 mm
57 Thạch Kiệt 1
0 mm
58 Thanh Xuân
0 mm
59 Trung Sơn 1
0 mm
60 Trung Sơn 2
0 mm
61 Quang Chiểu 1
0 mm
62 Huy Tân 1
0 mm
63 Song Pe
0 mm
64 Hua Nhàn
0 mm
65 Chiềng Sại
0 mm
66 Chiềng Khoa
0 mm
67 Chiềng Đông
0 mm
68 Km22
0 mm
69 Tân Lang
0 mm
70 Tạ Khoa
0 mm
71 Phiêng Khoài 1
0 mm
72 Hang Chú
0 mm
73 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!