Xã Mường Bám, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bám

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:07:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 29°
14.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
16 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
24.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 26°
12.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 25°
12.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 31°
9.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 31°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.4 mm
2 Háng Lìa
83.6 mm
3 Mường Luân 3
82.4 mm
4 Phì Nhừ 5
72.8 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
50.4 mm
7 Phình Giàng 2
49.4 mm
8 Phì Nhừ 4
48.6 mm
9 Háng Lìa 3
47 mm
10 Keo Lôm 2
46.8 mm
11 Phình Giàng 1
43.4 mm
12 Mường Luân 2
42.6 mm
13 Ẳng Nưa
42 mm
14 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
15 Mường Lạn 2
39.2 mm
16 Ẳng Tở
38.4 mm
17 Mường Sại PCTT
37.8 mm
18 Pú Nhi 3
36.2 mm
19 Búng Lao 3
36.2 mm
20 Mường Thín
35.8 mm
21 Pắc Ma
35.2 mm
22 Phì Nhừ 2
34.2 mm
23 Luân Giới
33.8 mm
24 Nà Tấu 3
33.2 mm
25 Ẳng Cang 2
30.8 mm
26 Nà Tấu
30.2 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
28 Mường Ảng
29.4 mm
29 Mường Phăng 3
27.8 mm
30 Phì Nhừ 3
27.4 mm
31 Tênh Phông
25 mm
32 Búng Lao 2
24.4 mm
33 Hồ Nậm Ngám
24 mm
34 Nà Tấu 2
23.8 mm
35 Mường Phăng 2
22.6 mm
36 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.8 mm
37 Chiềng Bôm PCTT
20.6 mm
38 Nà Tấu 1
19.2 mm
39 Mường Chiên 3
18.6 mm
40 Co Tòng
17.8 mm
41 Chi cục thủy lợi
17 mm
42 Pú Nhi 2
15.8 mm
43 Na Son
15 mm
44 Long Hẹ 2
13.6 mm
45 Mường Sại
13.2 mm
46 Mường Mùn 2
12.8 mm
47 Mường Chiên 2
12.4 mm
48 Mường Nhà 3
12.4 mm
49 Mường Pồn 1
12.2 mm
50 Sam Mứn 2
11.4 mm
51 Mường Mơn
11.4 mm
52 Búng Lao 1
11.4 mm
53 Mường Lạn 1
11.2 mm
54 Mường Mùn 1
9.6 mm
55 Mường Lói 2
9.6 mm
56 Xuân Lao
9.4 mm
57 Chiềng Ngàm
8.8 mm
58 Mường Bám 2
8.6 mm
59 Chiềng Ơn
8.2 mm
60 Na Son 2
8 mm
61 Hồ Na Hươm
7.6 mm
62 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
63 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
64 Nậm Ét
7 mm
65 Huổi Lèng
6.8 mm
66 Pa Ham
6.4 mm
67 Sam Mứn 1
6.4 mm
68 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
69 Pú Nhung 1
6 mm
70 Na Ư 2
5.8 mm
71 Mường Giôn PCTT
5 mm
72 Pú Nhung
4.8 mm
73 Tà Gia 2
4.2 mm
74 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
75 Long Hẹ 1
4 mm
76 Sốp Cộp
3.8 mm
77 Chiềng Lao 1
2.8 mm
78 Tỏa Tình
2.8 mm
79 Nà Sáy
2.4 mm
80 Mường Pồn
2.4 mm
81 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
82 Phỏng Lái 1
2 mm
83 Phỏng Lái 2
2 mm
84 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
85 Mường Mươn
1.6 mm
86 Chiềng Khoang
1.6 mm
87 Phình Sáng 1
1.6 mm
88 Mường Bám 1
1.6 mm
89 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
90 Chiềng Sinh
1.4 mm
91 Bản Lầm
1.4 mm
92 Na Son 1
1.2 mm
93 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
94 Thanh Nưa 1
1.2 mm
95 Mường Báng PCTT
1.2 mm
96 Púng Tra
1 mm
97 Mùn Chung
1 mm
98 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
99 Pha Khinh
0.8 mm
100 Mường Kim
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!