Xã Mường Chiên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chiên

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 12:28:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
65%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
24.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
12.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
37.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
19.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
14.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
29.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 30°
9.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
15.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 25°
54.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 28°
51.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
68.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 26°
64.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
24.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
2 Mường Giôn PCTT
17 mm
3 Trung Đồng 2
14.4 mm
4 Mường Chiên 2
13.4 mm
5 Mường Chiên 3
12.4 mm
6 Mường Giôn
9.2 mm
7 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
8 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
9 Pắc Ma
8 mm
10 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
11 Gia Phú
7.4 mm
12 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
13 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
14 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
15 Phình Sáng 2
5 mm
16 Pha Khinh
4.8 mm
17 Tà Mít
4.6 mm
18 Phúc Than
4.4 mm
19 Ô Quý Hồ
4.2 mm
20 Bình Lư 1
4.2 mm
21 Chế Tạo
4.2 mm
22 Chế Tạo 1
4.2 mm
23 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
24 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
25 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
26 Nùng Nàng
3.2 mm
27 Tà Hừa
3 mm
28 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
29 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
30 Bản Giang
2.8 mm
31 Nậm Cần
2.8 mm
32 Chiềng Khay
2.6 mm
33 Pa Ham
2.4 mm
34 Phỏng Lái 2
2.4 mm
35 Pắc Ta
2.4 mm
36 Hua Trai
2.4 mm
37 Mường Sại
2.2 mm
38 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
39 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
40 Trung Đồng 1
2.2 mm
41 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
42 Lao Chải
2 mm
43 Bản Bo
2 mm
44 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
45 Chiềng Lao 2
2 mm
46 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
47 Mường Bú
1.8 mm
48 Làng Mô 1
1.8 mm
49 Nậm Tăm 2
1.8 mm
50 Khao Mang
1.6 mm
51 Nậm Loỏng
1.6 mm
52 Lao Chải 1
1.6 mm
53 Lao Chải 2
1.6 mm
54 Nậm Cha
1.4 mm
55 Ma Quai
1.4 mm
56 Bản Hồ
1.2 mm
57 Bình Lư 3
1.2 mm
58 Tả Lèng
1.2 mm
59 Noong Hẻo
1.2 mm
60 Nậm Tăm 3
1.2 mm
61 Ít Ong
1.2 mm
62 Ẳng Tở
1.2 mm
63 Mường Khiêng
1.2 mm
64 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
65 Mồ Dề 2
1 mm
66 Hoàng Liên
1 mm
67 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
68 Chiềng Lao 1
1 mm
69 Mường Khoa
0.8 mm
70 Mường Kim
0.8 mm
71 Tả Ngảo
0.8 mm
72 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
73 Tà Gia 2
0.8 mm
74 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
75 Làng Mô 2
0.8 mm
76 Khao Mang PCTT
0.8 mm
77 Xà Dề Phìn
0.8 mm
78 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
79 Tả Phời
0.6 mm
80 Phình Sáng 1
0.6 mm
81 Pú Nhung
0.6 mm
82 Kim Nọi 1
0.4 mm
83 Hồ Bốn
0.4 mm
84 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
85 Khoen On
0.4 mm
86 Tỏa Tình
0.4 mm
87 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
88 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
89 Mù Cang Chải
0.2 mm
90 Nậm Xây 1
0.2 mm
91 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
92 Pu Sam Cáp
0.2 mm
93 Nậm Cuổi
0.2 mm
94 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
95 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
96 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
97 Hồ Thầu
0.2 mm
98 Mường Khoa 1
0.2 mm
99 Mường Báng PCTT
0.2 mm
100 Chiềng Ơn
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!