Xã Mường Cơi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Cơi

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:50:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
17.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
10.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 26°
9.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 31°
7.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
9.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
130.8 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
120.2 mm
3 Phúc Sơn
114.4 mm
4 Tà Si Láng PCTT
112.4 mm
5 Cao Phạ 3
109.4 mm
6 Nậm Búng 2
105.4 mm
7 Sơn Thịnh
105 mm
8 Cao Phạ 1
102.6 mm
9 Làng Nhì
98.6 mm
10 Tú Lệ 2
98 mm
11 Thạch Lương
95.6 mm
12 Nậm Lành 1
93.6 mm
13 Tú Lệ 3
92.4 mm
14 Nghĩa An
91.8 mm
15 Huổi Sản
91.2 mm
16 Cao Phạ 2
90.8 mm
17 Nậm Mười 1
89 mm
18 Mỏ Vàng
86 mm
19 Gia Hội
85.8 mm
20 Nậm Lành 2
84 mm
21 Phình Hồ
82.2 mm
22 Pá Lau
81 mm
23 Đồng Khê
80.8 mm
24 Nậm Búng 1
80 mm
25 Gia Hội PCTT
79.8 mm
26 Tân Thịnh
77.2 mm
27 Tân Pheo
72.8 mm
28 Sùng Đô
72.8 mm
29 Nậm Mười 2
71.8 mm
30 Chấn Thịnh
69.2 mm
31 Pá Hu
67 mm
32 Ba Khe
64 mm
33 Sơn A
63.8 mm
34 Chấn Thịnh PCTT
62.6 mm
35 Đông Cửu 1
58.4 mm
36 Suối Giàng PCTT
54.6 mm
37 An Lương
53.4 mm
38 Suối Quyền
51.6 mm
39 Túc Đán 1
50.2 mm
40 Pú Dảnh
48.6 mm
41 Suối Giàng
48.2 mm
42 An Lương 1
48.2 mm
43 Suối Bu
48 mm
44 Trạm Tấu
46.4 mm
45 Tân Minh
44.6 mm
46 Đào Thịnh
43.2 mm
47 Lương Thịnh
43.2 mm
48 Kiên Lao
41.6 mm
49 Xã Bản Mù
41.2 mm
50 Kiên Thành
40.6 mm
51 Mỏ Vàng 1
40.2 mm
52 Hòa Cuông
39.6 mm
53 An Lương 2
38.8 mm
54 Bản Công
38.8 mm
55 Túc Đán 2
36.8 mm
56 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
57 Y Can
35 mm
58 Cổ Phúc
34.2 mm
59 Minh Quán
33.6 mm
60 Hanh Cù
33.4 mm
61 Túc Đán
32.6 mm
62 Đại Lịch
32 mm
63 Cự Thắng 2
31.4 mm
64 Minh Bảo
30.8 mm
65 Đông Lĩnh
30.6 mm
66 Xà Hồ
30.2 mm
67 Ngọc Chiến 3
29.2 mm
68 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
69 Âu Lâu
28.4 mm
70 Hồng Ca
28.2 mm
71 Tam Thanh
27.8 mm
72 Hồng Ca 1
27.4 mm
73 Hồng Ca 2
27 mm
74 Hạ Hoà
26.4 mm
75 Chiềng Khoa
26.2 mm
76 Hưng Khánh 1
25.4 mm
77 Mỹ Bằng
25.2 mm
78 Việt Cường PCTT
25 mm
79 Văn Lang
24 mm
80 Hưng Khánh 2
21 mm
81 Việt Cường
21 mm
82 Nhữ Hán
20.2 mm
83 Thịnh Hưng
20 mm
84 Tân Lập 1
19.8 mm
85 Tà Xùa 2
19.6 mm
86 Đại Phạm
19.6 mm
87 Yên Bái 2
19.4 mm
88 Mỹ Lâm
19.2 mm
89 Yên Bái
19.2 mm
90 Xím Vàng
17 mm
91 Yên Bình
16.2 mm
92 P.Yên Ninh
15.2 mm
93 Quang Húc
15 mm
94 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
95 Hiền Lương
14.8 mm
96 Hoàng Khai
14.4 mm
97 Mường Chiềng
13.8 mm
98 Thanh Ba
13.6 mm
99 Bằng Luân
13.2 mm
100 Hưng Thịnh
12.2 mm
Đã sao chép liên kết!