Xã Mường É, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường É

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:13:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
70%
US AQI
106

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
24°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
19° | 27°
7 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 23°
7.2 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 24°
0.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
19° | 25°
4.5 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
18° | 28°
5.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
19° | 28°
10.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
19° | 26°
11 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
20° | 27°
4.8 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
20° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
21° | 30°
3.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
21° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
23° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
23° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu
15 mm
2 Nà Tấu 2
13.4 mm
3 Hồ Na Hươm
12 mm
4 Mường Phăng 3
11 mm
5 Mường Bám 2
10.8 mm
6 Háng Lìa 1
10.2 mm
7 Ẳng Nưa
9.8 mm
8 Háng Lìa 3
9.8 mm
9 Pú Nhi 2
9.6 mm
10 Nà Tấu 1
9.6 mm
11 Háng Lìa
9.4 mm
12 Nà Tấu 3
9 mm
13 Mường Nhà 3
9 mm
14 Ẳng Cang 2
9 mm
15 Mường Phăng 2
8.4 mm
16 Hồ Nậm Ngám
8.4 mm
17 Háng Lìa 2
8.4 mm
18 Mường Luân 3
8.2 mm
19 Na Son 1
8.2 mm
20 Na Son
7.8 mm
21 Mường Lạn 1
7.8 mm
22 Phì Nhừ 5
7.6 mm
23 Mường Luân 2
7.6 mm
24 Phình Giàng 1
7.6 mm
25 Phình Giàng 2
7.4 mm
26 Phì Nhừ 2
7.4 mm
27 Pú Nhi 3
7.4 mm
28 Mường Bám 1
7.4 mm
29 Luân Giới
7.2 mm
30 Keo Lôm 2
7.2 mm
31 Ẳng Cang 1
7.2 mm
32 Púng Tra
7 mm
33 Mường Ảng
7 mm
34 Phì Nhừ 3
6.8 mm
35 Tênh Phông
6.8 mm
36 Co Tòng
6.6 mm
37 Na Son 2
6.6 mm
38 Mường Lạn 2
6.6 mm
39 Phì Nhừ 4
6.4 mm
40 Xuân Lao
6.4 mm
41 Nậm Lầu 2
5.8 mm
42 Mường Mơn
5.8 mm
43 Búng Lao 2
5.6 mm
44 Nậm Lầu 3
5.6 mm
45 Co Mạ
5.4 mm
46 Ẳng Tở
5.4 mm
47 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
48 Chiềng Sinh
4 mm
49 Nà Sáy
4 mm
50 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
51 Muổi Nọi 1
3.6 mm
52 Long Hẹ 1
3.6 mm
53 Búng Lao 3
3.6 mm
54 Mường Thín
3.4 mm
55 Bon Phặng
3.4 mm
56 Mường Chà PCTT
3.4 mm
57 Chiềng Chung 2
3.4 mm
58 Quài Tở
3.2 mm
59 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
60 Chiềng Ngàm
3.2 mm
61 Mường É
3.2 mm
62 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
63 Mường Mùn 1
3 mm
64 Chiềng Xôm
3 mm
65 Nà Ớt
3 mm
66 Chiềng Dong
3 mm
67 Phỏng Lái 1
2.8 mm
68 Bản Lầm
2.8 mm
69 Chiềng Mai
2.6 mm
70 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.4 mm
71 Chiềng Pha
2.4 mm
72 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
73 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
74 Bó Mười
2.2 mm
75 Chiềng Bôm
2 mm
76 Mường Bú
2 mm
77 Búng Lao 1
2 mm
78 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
79 Mùn Chung PCTT
2 mm
80 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
81 Mường Mùn 2
1.8 mm
82 Thuận Châu
1.6 mm
83 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
84 Nậm Ét
1.6 mm
85 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
86 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
87 Phỏng Lái 2
1.4 mm
88 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
89 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
90 Chiềng Khoang
1.2 mm
91 Mường Sại PCTT
1.2 mm
92 Pú Nhung
1.2 mm
93 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
94 Pú Nhung 1
1 mm
95 Mường Trai
1 mm
96 Huổi Lèng
1 mm
97 Hừa Ngài
1 mm
98 Pa Ham
0.8 mm
99 Mường Sại
0.8 mm
100 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!