Xã Phù Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phù Yên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:40:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
15.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
14.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
11.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
17 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 28°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Kiên Lao
113.8 mm
3 An Lương
97.8 mm
4 An Lương 1
78.8 mm
5 Nậm Mười 1
75.4 mm
6 Nậm Búng 1
75.2 mm
7 Kiên Thành
74.6 mm
8 An Lương 2
68.8 mm
9 Mỏ Vàng 1
63 mm
10 Hồng Ca 1
62 mm
11 Suối Bu
57.8 mm
12 Thịnh Hưng
57.4 mm
13 Nhữ Hán
56.2 mm
14 Sơn Thịnh PCTT
50.6 mm
15 Hạ Hoà
49 mm
16 Túc Đán 2
48.8 mm
17 Bằng Luân
46 mm
18 Lóng Phiêng
46 mm
19 Suối Giàng
44.2 mm
20 Pá Lau
44 mm
21 Túc Đán 1
43.8 mm
22 Chấn Thịnh
43.6 mm
23 Gia Hội
42 mm
24 Đồng Khê
41.6 mm
25 Nậm Mười 2
40.8 mm
26 Chiềng On
40.4 mm
27 Tú Nang
40.2 mm
28 Cẩm Khê
39.4 mm
29 Sơn Thịnh
39.2 mm
30 Lóng Sập
38.8 mm
31 Suối Giàng PCTT
38.4 mm
32 Hanh Cù
38.2 mm
33 Yên Bình
38.2 mm
34 Suối Quyền
38 mm
35 Pú Dảnh
37.2 mm
36 Tân Lập 1
36.8 mm
37 Lương Thịnh
35.6 mm
38 Đại Phạm
35 mm
39 Yên Bái 2
34.6 mm
40 Đông Lĩnh
34.4 mm
41 Thanh Ba
33.6 mm
42 Phúc Sơn
33.2 mm
43 Cao Phạ 3
32.4 mm
44 P.Yên Ninh
31.6 mm
45 Việt Cường PCTT
30 mm
46 Phình Hồ
29 mm
47 Tân Pheo
28.6 mm
48 Nậm Lành 1
28.6 mm
49 Chi cục thủy lợi
27.8 mm
50 Huổi Sản
27.8 mm
51 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
52 Hưng Khánh 1
27 mm
53 Túc Đán
27 mm
54 Thạch Lương
27 mm
55 Yên Bái
26.8 mm
56 Văn Lang
26.4 mm
57 Gia Hội PCTT
26.2 mm
58 Việt Hồng
25.6 mm
59 Mỹ Lương
24.8 mm
60 Sơn A
24.4 mm
61 Nghĩa An
24.2 mm
62 Chiềng Đông
24 mm
63 Sùng Đô
23.6 mm
64 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
65 Xà Hồ
23.4 mm
66 Tà Si Láng
23.4 mm
67 Nậm Lành 2
22 mm
68 Mường Thải
21.8 mm
69 Yên Lập
21.4 mm
70 Âu Lâu
21.2 mm
71 Trung Sơn
21 mm
72 Hiền Lương
20.8 mm
73 Xuân Thủy
20.6 mm
74 Pá Hu
20.2 mm
75 Tân Thịnh
19.8 mm
76 Mường Lựm
19.8 mm
77 Ba Khe
18.8 mm
78 Hưng Thịnh
18.4 mm
79 Đại Lịch
17.8 mm
80 Thạch Kiệt 1
17.8 mm
81 Làng Nhì
17.8 mm
82 Việt Cường
17.4 mm
83 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
84 Bản Công
16.4 mm
85 Mường Chiềng
15.6 mm
86 Mường Bang 1
15.2 mm
87 Hồng Ca 2
15 mm
88 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
89 Xuân Đài 1
14.2 mm
90 Phúc Khánh
14.2 mm
91 Tam Thanh
14 mm
92 Huy Tân 1
14 mm
93 Thu Cúc
13.8 mm
94 Đông Cửu 1
13.8 mm
95 Xã Bản Mù
12.4 mm
96 Tiên Lương
12.4 mm
97 Hồng Ca
12.4 mm
98 Chiềng Khừa
12.2 mm
99 Ngọc Chiến 3
12.2 mm
100 Km22
12 mm
Đã sao chép liên kết!