Xã Song Khủa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Song Khủa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:19:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 26°
19.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
16.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 31°
16.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
7.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phú Sơn 2
92.2 mm
3 Lóng Sập
83 mm
4 Quang Chiểu 2
75.6 mm
5 Km22
72.4 mm
6 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
7 Phú Sơn 1
71 mm
8 Hiền Chung
68.8 mm
9 Tân Pheo
67 mm
10 Chiềng Khoa
65.6 mm
11 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
12 Trung Sơn 2
58.2 mm
13 Tam Chung
57.6 mm
14 Đồng Bảng
55.6 mm
15 Quang Chiểu 1
54.6 mm
16 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
17 Hiền Kiệt
52 mm
18 Mường Lý
51 mm
19 Bao La
49.4 mm
20 Sông Luồng
49.4 mm
21 Hiền Chung
48.6 mm
22 Ba Khan
47.8 mm
23 Trung Lý
46 mm
24 Phú Lệ 1
44.8 mm
25 Trung Sơn 1
44.8 mm
26 Thành Sơn
44.6 mm
27 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
28 Xã Bản Mù
42.4 mm
29 Lũng Cao
41.6 mm
30 Phú Lệ 2
41.4 mm
31 Trung Thành 1
40.8 mm
32 Thanh Xuân
39.6 mm
33 Quang Chiểu 3
39.4 mm
34 Mường Khến
37.8 mm
35 Tà Xùa 1
37.6 mm
36 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
37 Tú Nang
34.4 mm
38 Mường Chiềng
32.2 mm
39 Trung Thành
31.6 mm
40 Trung Thành 2
31 mm
41 Tân Lập 1
31 mm
42 Cổ Lũng
30 mm
43 Chiềng Khừa
29.6 mm
44 Phú Xuân
25.2 mm
45 Tân Lạc
24.6 mm
46 Đông Cửu 1
24 mm
47 Tam Thanh
24 mm
48 Mường Thải
21.4 mm
49 Mường Bang 1
18 mm
50 Lũng Vân
17 mm
51 Quang Húc
17 mm
52 Xuân Đài 2
16.8 mm
53 Tà Xùa 2
15 mm
54 Phượng Mao
14.4 mm
55 Xuân Đài 1
9.8 mm
56 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
57 Mường Lựm
9.6 mm
58 Xuân Sơn
9.4 mm
59 Chiềng Sại
9.4 mm
60 Hồ Cạn Thượng
8.8 mm
61 Yên Lương
8.8 mm
62 Hồ Trọng
8.6 mm
63 Lâm Thao
8.4 mm
64 Huy Tân 1
8.4 mm
65 Suối Hai
8 mm
66 Tân Minh
7.4 mm
67 Phúc Khánh
7 mm
68 Bất Bạt
6.6 mm
69 Độc Lập
6.4 mm
70 Cự Thắng 2
6.4 mm
71 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
72 Dị Nậu
5.6 mm
73 Xuân Thủy
5.2 mm
74 Trung Sơn
4.8 mm
75 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
76 Nam Phong
3.8 mm
77 Lương Nha
3.6 mm
78 Thu Cúc
3.2 mm
79 Yên Lập
3 mm
80 Cao Phong
1.4 mm
81 Xuân Phong
1.2 mm
82 Kỳ Sơn
1 mm
83 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
84 Tân Xuân
0 mm
85 Gia Phù
0 mm
86 Hồ Suối Hòm
0 mm
87 Cao Sơn
0 mm
88 Sập Xa
0 mm
89 Tu Lý
0 mm
90 Phú Sơn
0 mm
91 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!