Xã Suối Tọ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Suối Tọ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:33:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
20°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 24°
49 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 22°
67.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
18.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
32 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 26°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 27°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 25°
15.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 26°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 25°
18.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 23°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 26°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 23°
26 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 23°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Túc Đán 2
66 mm
2 Chiềng On
44 mm
3 Mường Lựm
41.2 mm
4 Nậm Búng 1
40.6 mm
5 Túc Đán 1
38 mm
6 Nà Bó
36.6 mm
7 Chiềng Sại
35.4 mm
8 An Lương
31.6 mm
9 Tà Xùa 1
29.6 mm
10 Nậm Păm
29 mm
11 Trạm Tấu
29 mm
12 Túc Đán
26.4 mm
13 Hang Chú
25.6 mm
14 Sơn Thịnh PCTT
22.2 mm
15 Suối Bu
22 mm
16 Mường Thải
22 mm
17 Mường Bang 1
20.8 mm
18 Tú Nang
19.4 mm
19 Chiềng Công
18.6 mm
20 Làng Chếu 4
18.4 mm
21 An Lương 2
18 mm
22 Đồng Khê
17.6 mm
23 Tà Xùa 2
16.6 mm
24 Sơn Thịnh
15.4 mm
25 Xã Bản Mù
15.2 mm
26 An Lương 1
13 mm
27 Huy Tân 1
13 mm
28 Xím Vàng
11.2 mm
29 Chiềng Công 1
10.4 mm
30 Làng Chếu 2
10.4 mm
31 Phong Dụ Thượng 1
9.8 mm
32 Cao Phạ 2
9.8 mm
33 Tân Lập 1
9.8 mm
34 Việt Hồng
9.6 mm
35 Song Pe
9.6 mm
36 Pá Lau
9.4 mm
37 Xuân Sơn
9.2 mm
38 Mỏ Vàng 1
9 mm
39 Chiềng Đông
9 mm
40 Phình Hồ
8.6 mm
41 Bản Công
8.6 mm
42 Nậm Mười 2
8.4 mm
43 Nậm Mười 1
8.2 mm
44 Sùng Đô
8 mm
45 Xà Hồ
8 mm
46 Pú Dảnh
8 mm
47 Suối Giàng PCTT
7.6 mm
48 Hồng Ca
7 mm
49 Hua Nhàn
6.4 mm
50 Nậm Lành 1
6.2 mm
51 Gia Hội
6.2 mm
52 Suối Giàng
6 mm
53 Tà Si Láng PCTT
6 mm
54 Sơn Lương
5.6 mm
55 Nghĩa An
5.2 mm
56 Huổi Sản
5.2 mm
57 Bạch Hà
5 mm
58 Tú Lệ 3
5 mm
59 Lóng Phiêng
5 mm
60 Phiêng Khoài 1
5 mm
61 Nậm Lành 2
4.8 mm
62 Gia Hội PCTT
4.6 mm
63 Tân Thịnh
4.6 mm
64 Tà Si Láng
4.4 mm
65 Đào Thịnh
4.4 mm
66 Ba Khe
4.2 mm
67 Chiềng Muôn
4 mm
68 Chiềng Khừa
3.8 mm
69 Việt Cường PCTT
3.6 mm
70 Sơn A
3.6 mm
71 Cao Phạ 1
3.6 mm
72 Chiềng Khoa
3.4 mm
73 Hồng Ca 1
3.4 mm
74 Tạ Khoa
3.4 mm
75 Mỏ Vàng
3.2 mm
76 Nậm Búng 2
3 mm
77 Suối Quyền
2.8 mm
78 Mỹ Bằng
2.8 mm
79 Làng Nhì
2.8 mm
80 Lương Thịnh
2.8 mm
81 Mường Chiềng
2.6 mm
82 Kiên Lao
2.6 mm
83 P.Yên Ninh
2.6 mm
84 Khau Phạ
2.6 mm
85 Tú Lệ 2
2.6 mm
86 Thạch Lương
2.4 mm
87 Phúc Sơn
2.2 mm
88 Y Can
2 mm
89 Nậm Có 2
2 mm
90 Việt Cường
2 mm
91 Thủy điện Suối Nhạp
1.8 mm
92 Hòa Cuông
1.8 mm
93 Âu Lâu
1.8 mm
94 Pá Hu
1.8 mm
95 Hưng Khánh 2
1.6 mm
96 Nậm Có
1.4 mm
97 Kiên Thành
1.4 mm
98 La Pán Tẩn
1.4 mm
99 Cổ Phúc
1.4 mm
100 Ngọc Chiến 1
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!