Xã Suối Tọ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Suối Tọ

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:53:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
19° | 23°
12.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
19° | 24°
36 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 24°
33.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 24°
33.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 24°
26 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 22°
37.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
22.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 24°
21.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 25°
14.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
21° | 27°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 27°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Chếu 4
68 mm
2 Nậm Mười 2
62.8 mm
3 Nậm Có 2
40.8 mm
4 Nậm Lành 1
38.8 mm
5 Thạch Kiệt 1
37.6 mm
6 Song Pe
36.8 mm
7 Suối Giàng
35.2 mm
8 Bạch Hà
31.6 mm
9 Huổi Sản
30.2 mm
10 Túc Đán 2
29 mm
11 Gia Hội
28.2 mm
12 Suối Giàng PCTT
27.2 mm
13 Sơn Thịnh PCTT
26.8 mm
14 Nậm Có
26.8 mm
15 Nậm Búng 1
26.6 mm
16 Tú Lệ 2
26.4 mm
17 Tú Lệ 3
26.2 mm
18 Mường Bang 1
26.2 mm
19 Tà Si Láng
24.2 mm
20 Sơn Thịnh
22.4 mm
21 Chiềng Đông
21.6 mm
22 Làng Chếu 2
19 mm
23 Tà Xùa 2
18.2 mm
24 Gia Hội PCTT
17.8 mm
25 An Lương 1
17.8 mm
26 Xuân Sơn
16 mm
27 Mường Chiềng
15.4 mm
28 An Lương
15.2 mm
29 Cao Phạ 2
15.2 mm
30 Mường Thải
15 mm
31 Chiềng On
14.4 mm
32 Xã Bản Mù
14.2 mm
33 An Lương 2
14 mm
34 Sơn A
12.8 mm
35 Xuân Đài 1
12.8 mm
36 Suối Bu
12.6 mm
37 Lương Thịnh
12.4 mm
38 Túc Đán 1
12 mm
39 Nậm Lành 2
11.6 mm
40 Phong Dụ Thượng 1
11.4 mm
41 Nậm Mười 1
11.2 mm
42 Tân Lập 1
10.6 mm
43 Nậm Búng 2
10 mm
44 Chiềng Công
9.6 mm
45 Tà Si Láng PCTT
9.2 mm
46 Dế Xu Phình
9.2 mm
47 Chế Cu Nha
9.2 mm
48 Xà Hồ
9 mm
49 Bản Công
8 mm
50 Tà Xùa 1
8 mm
51 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
52 Tạ Khoa
7.4 mm
53 Chiềng Sại
6.4 mm
54 Phúc Khánh
5.8 mm
55 Lóng Phiêng
5.4 mm
56 Chiềng Khoa
5.2 mm
57 Xím Vàng
5 mm
58 Túc Đán
5 mm
59 Xuân Đài 2
4.6 mm
60 Làng Nhì
4.4 mm
61 Mường Lựm
4.4 mm
62 Hồng Ca 1
4.2 mm
63 Nghĩa An
4 mm
64 Sùng Đô
4 mm
65 Đông Cửu 1
4 mm
66 Bằng Luân
4 mm
67 Thạch Lương
3.8 mm
68 Hang Chú
3.6 mm
69 Ba Khe
3.4 mm
70 Chiềng Muôn
3 mm
71 Pá Lau
3 mm
72 Hanh Cù
2.8 mm
73 Kiên Thành
2.4 mm
74 Cao Phạ 1
2.2 mm
75 Ngọc Chiến 3
2.2 mm
76 Tú Nang
2.2 mm
77 Sơn Lương
2 mm
78 Phiêng Khoài 1
1.8 mm
79 Thủy điện Suối Nhạp
1.6 mm
80 Hạ Hoà
1.6 mm
81 Tân Pheo
1.2 mm
82 Thu Cúc
1.2 mm
83 Nà Bó
1.2 mm
84 Chấn Thịnh
1 mm
85 Văn Lang
1 mm
86 Nậm Khắt
1 mm
87 Việt Hồng
1 mm
88 Chiềng Khừa
1 mm
89 Nậm Păm
0.8 mm
90 Tân Thịnh
0.8 mm
91 Đồng Khê
0.8 mm
92 Khau Phạ
0.8 mm
93 Thịnh Hưng
0.6 mm
94 Phúc Sơn
0.4 mm
95 Phình Hồ
0.4 mm
96 Kiên Lao
0.4 mm
97 Pú Dảnh
0.4 mm
98 Pá Hu
0.4 mm
99 Chiềng Công 1
0.4 mm
100 Trạm Tấu
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!