Xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Hộc

Thứ Hai, 03/08/2026 - 10:07:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 26°
10.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 25°
9.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 24°
12.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 22°
20.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 24°
19.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 25°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 26°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 24°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 22°
34.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 22°
46.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 23°
42.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 22°
41 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 22°
47.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
2 Hua Trai
33.2 mm
3 Nậm Păm
32 mm
4 Mường Trai
21.8 mm
5 Chế Tạo
21.6 mm
6 Xà Hồ
19.8 mm
7 Nậm Khắt
18.6 mm
8 Chế Tạo 1
18.4 mm
9 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
16.8 mm
10 Bản Công
14.6 mm
11 Tà Xùa 2
13.6 mm
12 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
13 Chiềng Công 1
13.2 mm
14 Ít Ong
11.2 mm
15 Mường Trai
10 mm
16 Chiềng Lao 2
10 mm
17 Xím Vàng
9 mm
18 Chiềng Ngàm
8.8 mm
19 Chiềng Ơn
8.2 mm
20 Nậm Ét
7 mm
21 Chiềng Công
6.6 mm
22 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.6 mm
23 Ngọc Chiến 1
6.2 mm
24 Pú Dảnh
6.2 mm
25 Hang Chú
6.2 mm
26 Xã Bản Mù
5 mm
27 Tà Xùa 1
4.8 mm
28 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
29 Trạm Tấu
3.6 mm
30 Chiềng Muôn
3.4 mm
31 Song Pe
3 mm
32 Làng Chếu 2
3 mm
33 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
34 Chiềng Lao 1
2.8 mm
35 Làng Chếu 4
2.6 mm
36 Huy Tân 1
2.6 mm
37 Chiềng Sại
2.2 mm
38 Huổi Sản
1.8 mm
39 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
40 Bản Lầm
1.4 mm
41 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
42 Tạ Khoa
1.2 mm
43 Púng Tra
1 mm
44 Hua Nhàn
1 mm
45 An Lương 2
0.8 mm
46 An Lương 1
0.8 mm
47 Mường Lựm
0.8 mm
48 Bó Mười
0.8 mm
49 Nậm Búng 1
0.6 mm
50 Chiềng Sung
0.4 mm
51 Suối Giàng
0.4 mm
52 Suối Bu
0.4 mm
53 Nà Bó
0.4 mm
54 Mường Chùm 1
0.4 mm
55 Pá Hu
0.4 mm
56 Chiềng Đông
0.4 mm
57 Nậm Lầu 3
0.4 mm
58 Mường Khiêng
0.4 mm
59 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
60 Chiềng Mai
0.2 mm
61 Sơn Lương
0.2 mm
62 Chiềng Xôm
0.2 mm
63 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
64 Gia Hội PCTT
0.2 mm
65 Sùng Đô
0.2 mm
66 Làng Nhì
0.2 mm
67 Phình Hồ
0.2 mm
68 Gia Hội
0.2 mm
69 Bon Phặng
0.2 mm
70 Nậm Mười 2
0.2 mm
71 Nà Ớt
0.2 mm
72 Chiềng Khừa
0.2 mm
73 Phiêng Cằm 1
0.2 mm
74 Muổi Nọi 1
0.2 mm
75 Tân Lập 1
0.2 mm
76 Tú Nang
0.2 mm
77 An Lương
0 mm
78 Nậm Lầu 2
0 mm
79 Gia Phù
0 mm
80 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
81 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
82 Chiềng Cọ
0 mm
83 Chiềng Đen
0 mm
84 Mường Lạn
0 mm
85 Chiềng Chăn
0 mm
86 Suối Quyền
0 mm
87 Chiềng On
0 mm
88 Mường Bú
0 mm
89 Hồ Suối Hòm
0 mm
90 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
91 Nghĩa An
0 mm
92 Sơn A
0 mm
93 Sập Xa
0 mm
94 Sơn Thịnh
0 mm
95 Nậm Lành 1
0 mm
96 Phúc Sơn
0 mm
97 Xà Hồ PCTT
0 mm
98 Túc Đán 1
0 mm
99 Suối Giàng PCTT
0 mm
100 Tà Si Láng
0 mm
Đã sao chép liên kết!