Xã Tạ Khoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tạ Khoa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:50:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 31°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
24.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 27°
5.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
126.6 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108.6 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
108.2 mm
4 Phúc Sơn
106 mm
5 Làng Nhì
97.8 mm
6 Sơn Thịnh
92.8 mm
7 Nghĩa An
85.8 mm
8 Thạch Lương
84.2 mm
9 Pá Lau
78 mm
10 Đồng Khê
76.8 mm
11 Tân Thịnh
76.6 mm
12 Phình Hồ
72.8 mm
13 Nậm Lành 2
70.4 mm
14 Ba Khe
62.6 mm
15 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
16 Pá Hu
62.4 mm
17 Túc Đán 1
49.6 mm
18 Suối Giàng PCTT
48.2 mm
19 Sơn A
47.2 mm
20 Trạm Tấu
46 mm
21 Pú Dảnh
44.2 mm
22 Suối Bu
43.6 mm
23 Suối Quyền
41.8 mm
24 Xã Bản Mù
41.2 mm
25 Bản Công
38.4 mm
26 Suối Giàng
38.2 mm
27 Túc Đán 2
34.2 mm
28 An Lương 1
33.8 mm
29 Lương Thịnh
33.2 mm
30 Túc Đán
31.6 mm
31 Đại Lịch
31.4 mm
32 Xà Hồ
29.8 mm
33 Chiềng Khoa
26.2 mm
34 Ngọc Chiến 3
26 mm
35 Hồng Ca
21.8 mm
36 Hồng Ca 2
20.8 mm
37 Hưng Khánh 2
19.6 mm
38 Tà Xùa 2
19.6 mm
39 Tân Lập 1
19.6 mm
40 Hồng Ca 1
19.4 mm
41 Ngọc Chiến 1
18 mm
42 Việt Cường
16.4 mm
43 Hưng Khánh 1
15.6 mm
44 Xím Vàng
15.4 mm
45 Mường Sai 2
15.2 mm
46 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
47 Chiềng Công
10 mm
48 Phiêng Khoài 1
8.4 mm
49 Lóng Phiêng
7.8 mm
50 Làng Chếu 2
7.8 mm
51 Làng Chếu 4
7.6 mm
52 Hang Chú
7.4 mm
53 Tú Nang
6.8 mm
54 Hưng Thịnh
6.4 mm
55 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.6 mm
56 Mường Thải
4.2 mm
57 Tà Xùa 1
4 mm
58 Huy Tân 1
2.2 mm
59 Chiềng Lao 2
2 mm
60 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
61 Hua Nhàn
1.2 mm
62 Chiềng Lao 1
1.2 mm
63 Chiềng Dong
1 mm
64 Song Pe
0.8 mm
65 Nà Bó
0.8 mm
66 Mường Lựm
0.8 mm
67 Chiềng Khừa
0.8 mm
68 Hua Trai
0.8 mm
69 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
70 Chiềng Mai
0.6 mm
71 Nà Ớt
0.6 mm
72 Mường Bang 1
0.6 mm
73 Nậm Păm
0.4 mm
74 Chiềng Ban
0.4 mm
75 Bó Mười PCTT
0.4 mm
76 Chiềng Sung
0.2 mm
77 Chiềng Muôn
0.2 mm
78 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
79 Mường Chùm 1
0.2 mm
80 Lóng Sập
0.2 mm
81 Chiềng Chung 2
0.2 mm
82 Chiềng Công 1
0.2 mm
83 Bó Mười
0.2 mm
84 Mường Khiêng
0.2 mm
85 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
86 Gia Phù
0 mm
87 Chiềng Cọ
0 mm
88 Chiềng Đen
0 mm
89 Chiềng Chăn
0 mm
90 Chiềng On
0 mm
91 Mường Bú
0 mm
92 Hồ Suối Hòm
0 mm
93 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Mường Trai
0 mm
96 Chiềng Xôm
0 mm
97 Xà Hồ PCTT
0 mm
98 Chiềng Sại
0 mm
99 Chiềng Đông
0 mm
100 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0 mm
Đã sao chép liên kết!