Xã Tà Xùa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Xùa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:38:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
19°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%
11:00
20°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 20°
55.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
35.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 25°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
19° | 25°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 23°
19.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 26°
12.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 25°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 26°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
20° | 26°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 22°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 21°
28.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 27°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
19° | 25°
17.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
91.4 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
52.6 mm
3 Sơn Thịnh
45 mm
4 Suối Bu
43.2 mm
5 Chiềng Khoa
41.4 mm
6 Hua Nhàn
41 mm
7 Chiềng On
39.8 mm
8 Đồng Khê
37.4 mm
9 Song Pe
34.6 mm
10 Nghĩa An
33.8 mm
11 Tà Si Láng
30.6 mm
12 Túc Đán 2
30.2 mm
13 Nậm Lành 2
30 mm
14 Lóng Phiêng
29.8 mm
15 Sơn A
28.6 mm
16 Túc Đán 1
28.6 mm
17 Ba Khe
28.6 mm
18 Đại Lịch
27.8 mm
19 Suối Giàng
27.6 mm
20 Chiềng Đông
26.6 mm
21 Hưng Khánh 2
25.4 mm
22 Tà Si Láng PCTT
24.6 mm
23 Suối Giàng PCTT
24.4 mm
24 Chiềng Mai
23.8 mm
25 Pá Lau
23.8 mm
26 Phình Hồ
23.4 mm
27 Suối Quyền
23 mm
28 Làng Nhì
22.8 mm
29 Thạch Lương
22.2 mm
30 Xã Bản Mù
21.8 mm
31 Tân Thịnh
21.6 mm
32 Nậm Lành 1
21.2 mm
33 Tú Nang
20.6 mm
34 Tạ Khoa
20.4 mm
35 Cao Phạ 1
20 mm
36 Phúc Sơn
20 mm
37 Cao Phạ 3
19.8 mm
38 Nà Ớt
19.8 mm
39 Mỹ Lương
19.6 mm
40 Nậm Khắt
19.2 mm
41 Mường Sai 2
18.8 mm
42 Tú Lệ 2
18.8 mm
43 Mường Thải
18.6 mm
44 Hồng Ca
18.4 mm
45 Chấn Thịnh
18 mm
46 Nậm Mười 1
17.2 mm
47 Mường Chiềng
17 mm
48 Cao Phạ 2
17 mm
49 Pú Dảnh
17 mm
50 Sùng Đô
16.8 mm
51 Yên Bình
16.8 mm
52 Hưng Khánh 1
16.4 mm
53 Pá Hu
16 mm
54 Hưng Thịnh
15.6 mm
55 Nậm Mười 2
15.6 mm
56 An Lương
15.4 mm
57 Tú Lệ 3
15.4 mm
58 An Lương 1
15 mm
59 Mường Bang 1
15 mm
60 Đào Thịnh
14.8 mm
61 Chấn Thịnh PCTT
14.4 mm
62 Mỏ Vàng
14.4 mm
63 An Lương 2
14 mm
64 Kiên Lao
13.6 mm
65 Hồng Ca 1
13.6 mm
66 Bản Công
13.4 mm
67 Nậm Búng 2
13 mm
68 Chiềng Khừa
12.8 mm
69 Trạm Tấu
12.6 mm
70 Chế Tạo
12.4 mm
71 Huổi Sản
12.4 mm
72 Khau Phạ
12.4 mm
73 Gia Hội
12.2 mm
74 Làng Chếu 4
12 mm
75 Việt Hồng
12 mm
76 Nậm Búng 1
12 mm
77 Xà Hồ
11.8 mm
78 Chế Tạo 1
11.6 mm
79 Yên Bái 2
11.2 mm
80 Túc Đán
11.2 mm
81 Làng Chếu 2
11.2 mm
82 Mỏ Vàng 1
11 mm
83 Tà Xùa 1
11 mm
84 Hồng Ca 2
10.8 mm
85 Xím Vàng
10.8 mm
86 Gia Hội PCTT
10.6 mm
87 Nà Bó
10.6 mm
88 Yên Bái
10.4 mm
89 Việt Cường PCTT
10 mm
90 Chi cục thủy lợi
10 mm
91 Lương Thịnh
10 mm
92 Việt Cường
9.6 mm
93 Lao Chải 2
9.6 mm
94 Ngọc Chiến 1
9.4 mm
95 Âu Lâu
9.4 mm
96 Kiên Thành
9.2 mm
97 Hang Chú
9.2 mm
98 P.Yên Ninh
9.2 mm
99 Hòa Cuông
8.8 mm
100 Hiền Lương
8.4 mm
Đã sao chép liên kết!