Xã Tân Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:46:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
21.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
16.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 30°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 30°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
22° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 28°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 26°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
103.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Phú Sơn 2
82 mm
4 Lóng Sập
76.2 mm
5 Km22
68 mm
6 Phú Sơn 1
67 mm
7 Thủy điện Suối Nhạp
65.2 mm
8 Chiềng Khoa
63.8 mm
9 Tam Chung
55 mm
10 Quang Chiểu 1
54.2 mm
11 Đồng Bảng
50.6 mm
12 Trung Sơn 2
50.6 mm
13 Tân Pheo
50.2 mm
14 Trung Sơn 1
46.2 mm
15 Thủy điện So Lo 1
45 mm
16 Bao La
44.6 mm
17 Thành Sơn
43.6 mm
18 Hồ thủy điện Trung Sơn
43.2 mm
19 Mường Lý
42.6 mm
20 Hua Nhàn
42.2 mm
21 Song Pe
40.4 mm
22 Chiềng On
40.2 mm
23 Lóng Phiêng
40 mm
24 Trung Thành 1
39.8 mm
25 Phú Lệ 1
38 mm
26 Phú Lệ 2
36.4 mm
27 Tà Si Láng
35 mm
28 Tén Tằn (Mường Lát)
34.2 mm
29 Xã Bản Mù
31.8 mm
30 Mường Chiềng
30.8 mm
31 Trung Thành
30.2 mm
32 Trung Thành 2
29.4 mm
33 Tú Nang
29 mm
34 Tà Si Láng PCTT
28 mm
35 Làng Nhì
28 mm
36 Chiềng Đông
28 mm
37 Mường Thải
27.4 mm
38 Tạ Khoa
25.4 mm
39 Chiềng Khừa
24 mm
40 Mỹ Lương
21.6 mm
41 Chấn Thịnh
20.4 mm
42 Phú Xuân
20.4 mm
43 Tân Lập 1
18.8 mm
44 Đông Cửu 1
18.4 mm
45 Bản Công
17.6 mm
46 Làng Chếu 4
17.4 mm
47 Mường Bang 1
17.2 mm
48 Trạm Tấu
17.2 mm
49 Tam Thanh
17 mm
50 Tà Xùa 1
17 mm
51 Xím Vàng
15.8 mm
52 Làng Chếu 2
15.8 mm
53 Xuân Đài 2
14.4 mm
54 Nà Bó
12 mm
55 Hang Chú
11.2 mm
56 Tiên Lương
10.2 mm
57 Tà Xùa 2
9.4 mm
58 Xuân Sơn
8.6 mm
59 Chiềng Công
8.6 mm
60 Chiềng Công 1
8.6 mm
61 Chiềng Sại
8.2 mm
62 Huy Tân 1
7.6 mm
63 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
64 Xuân Đài 1
7 mm
65 Phúc Khánh
6 mm
66 Thạch Kiệt 1
6 mm
67 Mường Lựm
6 mm
68 Xuân Thủy
5.2 mm
69 Trung Sơn
4.8 mm
70 Thu Cúc
3.2 mm
71 Yên Lập
2.8 mm
72 Tân Xuân
0 mm
73 Gia Phù
0 mm
74 Chiềng Chăn
0 mm
75 Hồ Suối Hòm
0 mm
76 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
77 Sập Xa
0 mm
78 Phú Sơn
0 mm
79 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!