Xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thuận Châu

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:32:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 26°
25 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
24 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
28.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
30.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
23 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
26.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 29°
10.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 27°
16.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 23°
311.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
39.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 22°
50.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 23°
51 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
48.4 mm
2 Pắc Ma
23.8 mm
3 Tênh Phông
21 mm
4 Luân Giới
19.2 mm
5 Mường Luân 3
19 mm
6 Mường Luân 2
15.4 mm
7 Phì Nhừ 5
14.6 mm
8 Nậm Khắt
13.2 mm
9 Háng Lìa 1
12.4 mm
10 Háng Lìa
10.8 mm
11 Phình Giàng 2
9 mm
12 Khao Mang
5.8 mm
13 Chiềng Ngàm
5.8 mm
14 Phì Nhừ 2
5.4 mm
15 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.8 mm
16 Phình Giàng 1
4.8 mm
17 Lao Chải
4.2 mm
18 Mồ Dề 1
3.6 mm
19 Khao Mang PCTT
3.4 mm
20 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.2 mm
21 Tà Gia 2
2.8 mm
22 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
2.4 mm
23 Mù Cang Chải
2.2 mm
24 Chiềng Khay
2.2 mm
25 Mường Lạn 2
2.2 mm
26 Long Hẹ 2
2 mm
27 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
28 Lao Chải 1
1.6 mm
29 Mồ Dề 2
1.2 mm
30 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.2 mm
31 Phì Nhừ 3
1.2 mm
32 Háng Lìa 3
1.2 mm
33 Phỏng Lái 1
1 mm
34 Phì Nhừ 4
1 mm
35 Mường Kim
0.8 mm
36 Khoen On
0.8 mm
37 Chiềng Công
0.8 mm
38 Hua Trai
0.8 mm
39 Bản Lầm
0.8 mm
40 Chiềng Lao 2
0.8 mm
41 Co Tòng
0.6 mm
42 Long Hẹ 1
0.6 mm
43 Xuân Lao
0.6 mm
44 Mường Trai
0.6 mm
45 Nậm Păm
0.4 mm
46 Chiềng Sinh
0.4 mm
47 Chiềng Muôn
0.4 mm
48 Chế Tạo
0.4 mm
49 Mường Bám 2
0.4 mm
50 Chiềng Lao 1
0.4 mm
51 Chiềng Ơn
0.4 mm
52 Púng Tra
0.2 mm
53 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
54 Chiềng Hoa 2
0.2 mm
55 Mường Trai
0.2 mm
56 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
57 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
58 Muổi Nọi 1
0.2 mm
59 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.2 mm
60 Chiềng Công 1
0.2 mm
61 Mường Lạn 1
0.2 mm
62 Bó Mười
0.2 mm
63 Mường Mùn 1
0 mm
64 Chiềng Bôm
0 mm
65 Pa Ham
0 mm
66 Mường Sại
0 mm
67 Chiềng Sung
0 mm
68 Kim Nọi 1
0 mm
69 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
70 Mường Chiên 3
0 mm
71 Nậm Lầu 2
0 mm
72 Ẳng Nưa
0 mm
73 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
74 Chiềng Cọ
0 mm
75 Quài Tở
0 mm
76 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
77 Pú Nhung 1
0 mm
78 Thuận Châu
0 mm
79 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
80 Mường Mùn 2
0 mm
81 Chiềng Đen
0 mm
82 Chiềng Mai
0 mm
83 Chiềng Chăn
0 mm
84 Chiềng On
0 mm
85 Chiềng Khoang
0 mm
86 Mường Thín
0 mm
87 Mùn Chung
0 mm
88 Phỏng Lái 2
0 mm
89 Mường Bú
0 mm
90 Mường Chiên 2
0 mm
91 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
92 Mù Cang Chải PCTT
0 mm
93 Pha Khinh
0 mm
94 Đứa Mòn
0 mm
95 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
96 Ẳng Cang 1
0 mm
97 Chiềng Pha
0 mm
98 Na Son 2
0 mm
99 Chiềng Xôm
0 mm
100 Tủa Thàng
0 mm
Đã sao chép liên kết!