Xã Xuân Nha, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Nha

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:53:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
93%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
27.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
21.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
10.5 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 33°
6.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 29°
1.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 31°
6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 33°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phiêng Khoài 1
103.4 mm
3 Sơn Lư
101.6 mm
4 Quan Sơn PCTT
93 mm
5 Phú Sơn 2
92.2 mm
6 Nam Động 1
86.2 mm
7 Lóng Sập
83.2 mm
8 Yên Khương
77.2 mm
9 Quang Chiểu 2
75.6 mm
10 Tam Lư
74.4 mm
11 Nam Động
74.2 mm
12 Km22
72.4 mm
13 Phú Sơn 1
71.4 mm
14 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
15 Hiền Chung
68.8 mm
16 Tân Pheo
67 mm
17 Chiềng Khoa
65.6 mm
18 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
19 Nam Động 2
60.2 mm
20 Sơn Hà
59.2 mm
21 Trung Sơn 2
58.2 mm
22 Tam Chung
57.8 mm
23 Trung Thượng
55.8 mm
24 Đồng Bảng
55.6 mm
25 Quang Chiểu 1
54.6 mm
26 Hiền Kiệt
52.2 mm
27 Mường Lý
51 mm
28 Sông Luồng
49.6 mm
29 Bao La
49.4 mm
30 Hiền Chung
48.6 mm
31 Lóng Phiêng
48 mm
32 Ba Khan
47.8 mm
33 Trung Lý
46 mm
34 Phú Lệ 1
44.8 mm
35 Trung Sơn 1
44.8 mm
36 Thành Sơn
44.6 mm
37 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
38 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
44 mm
39 Lũng Cao
42.4 mm
40 Phú Lệ 2
41.8 mm
41 Trung Thành 1
40.8 mm
42 Đồng Lương
40 mm
43 Thanh Xuân
39.6 mm
44 Quang Chiểu 3
39.4 mm
45 Sông Luồng
37 mm
46 Tam Văn
36 mm
47 Tén Tằn (Mường Lát)
35.4 mm
48 Sơn Điện
35 mm
49 Tú Nang
34.4 mm
50 Mường Chiềng
32.2 mm
51 Cổ Lũng
32 mm
52 Trung Thành
31.6 mm
53 Trung Thành 2
31 mm
54 Tân Lập 1
31 mm
55 Chiềng Khừa
29.6 mm
56 Phú Xuân
25.4 mm
57 Thiết Kế
25 mm
58 Sơn Thủy
24.2 mm
59 Đông Cửu 1
24 mm
60 Tam Thanh
24 mm
61 Tạ Khoa
22.8 mm
62 Trung Hạ
21.8 mm
63 Tam Thanh
19.8 mm
64 Kỳ Tân 1
19.8 mm
65 Mường Bang 1
18 mm
66 Lũng Vân
17.2 mm
67 Trung Xuân
14.6 mm
68 Xuân Đài 1
10 mm
69 Mường Lựm
9.6 mm
70 Xuân Sơn
9.4 mm
71 Chiềng Sại
9.4 mm
72 Yên Lương
8.8 mm
73 Hồ Trọng
8.6 mm
74 Tân Minh
7.4 mm
75 Cự Thắng 2
6.4 mm
76 Tân Xuân
0 mm
77 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
78 Cao Sơn
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 Quan Sơn
0 mm
81 Hạ Trung
0 mm
82 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!