Xã Yên Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Châu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:38:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
20.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
31.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 30°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
8.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
6.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 28°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
19.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 29°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
103 mm
2 Lóng Sập
81 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
4 Suối Bu
64.6 mm
5 Sơn Thịnh
61.6 mm
6 Tà Si Láng
61.6 mm
7 Lóng Phiêng
47.6 mm
8 Đồng Khê
45.4 mm
9 Tà Si Láng PCTT
43.6 mm
10 Hua Nhàn
42.2 mm
11 Xã Bản Mù
41.8 mm
12 Chiềng On
40.2 mm
13 Làng Nhì
39.2 mm
14 Ba Khe
39 mm
15 Tà Xùa 1
36.8 mm
16 Pá Lau
35.2 mm
17 Chiềng Sinh 1
35.2 mm
18 Thạch Lương
35.2 mm
19 Làng Chếu 4
35 mm
20 Tú Nang
34.4 mm
21 Phúc Sơn
33.4 mm
22 Tân Thịnh
32.2 mm
23 Phình Hồ
31.4 mm
24 Hưng Khánh 2
30.6 mm
25 Song Pe
29.6 mm
26 Làng Chếu 2
28.6 mm
27 Chiềng Đông
28.4 mm
28 Tân Lập 1
27.4 mm
29 Chiềng Khừa
26 mm
30 Nà Ớt
25.6 mm
31 Chiềng Mai
24.8 mm
32 Bản Công
24.2 mm
33 Bản Lầm
24.2 mm
34 Pá Hu
23.8 mm
35 Trạm Tấu
23.6 mm
36 Chiềng Dong
23.6 mm
37 Tạ Khoa
22.8 mm
38 Xà Hồ
21.6 mm
39 Chiềng Ban
21.4 mm
40 Mường Thải
21.4 mm
41 Xím Vàng
20.2 mm
42 Mường Sai 2
19.6 mm
43 Mường Bang 1
17.8 mm
44 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
45 Chiềng Chung 2
16.4 mm
46 Tà Xùa 2
15 mm
47 Chiềng Xôm
12.2 mm
48 Nà Bó
12 mm
49 Chiềng Muôn
11.2 mm
50 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
51 Muổi Nọi 1
10 mm
52 Chiềng Công 1
10 mm
53 Hang Chú
10 mm
54 Mường Lựm
9.6 mm
55 Chiềng Sại
9.4 mm
56 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.2 mm
57 Chiềng Công
9 mm
58 Chiềng Hoa 2
8.8 mm
59 Huy Tân 1
8.4 mm
60 Chiềng Sung
8 mm
61 Mường Chùm 1
8 mm
62 Mường Khiêng
7.8 mm
63 Mường Bú
7.6 mm
64 Phiêng Cằm 1
7 mm
65 Mường Trai
4.8 mm
66 Bó Mười
4.6 mm
67 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
68 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3.4 mm
69 Tân Xuân
0 mm
70 Gia Phù
0 mm
71 Chiềng Cọ
0 mm
72 Chiềng Đen
0 mm
73 Chiềng Chăn
0 mm
74 Hồ Suối Hòm
0 mm
75 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
76 Sập Xa
0 mm
77 Xà Hồ PCTT
0 mm
78 Bó Mười PCTT
0 mm
79 Chiềng Ngần
0 mm
80 Ít Ong
0 mm
81 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!