Xã Yên Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:48:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
14 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
8.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
11.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
3.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 27°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
28 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 27°
21.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 26°
8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 28°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
126.6 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108.6 mm
3 Tam Chung
106 mm
4 Làng Nhì
97.8 mm
5 Trạm Tấu
46 mm
6 Tén Tằn (Mường Lát)
41.4 mm
7 Xã Bản Mù
41.2 mm
8 Bản Công
38.4 mm
9 Tà Xùa 2
19.6 mm
10 Tân Lập 1
19.6 mm
11 Xím Vàng
15.4 mm
12 Mường Sai 2
15.2 mm
13 Chiềng Công
10 mm
14 Phiêng Khoài 1
8.4 mm
15 Lóng Phiêng
7.8 mm
16 Làng Chếu 2
7.8 mm
17 Làng Chếu 4
7.6 mm
18 Bản Lầm
7.6 mm
19 Hang Chú
7.4 mm
20 Tú Nang
6.8 mm
21 Tà Xùa 1
4 mm
22 Huy Tân 1
2.2 mm
23 Chiềng Khoong 1
2 mm
24 Nậm Lầu 3
2 mm
25 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
26 Hua Nhàn
1.2 mm
27 Chiềng Dong
1 mm
28 Song Pe
0.8 mm
29 Nà Bó
0.8 mm
30 Mường Lựm
0.8 mm
31 Chiềng Khừa
0.8 mm
32 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
33 Chiềng Mai
0.6 mm
34 Nà Ớt
0.6 mm
35 Chiềng Ban
0.4 mm
36 Muổi Nọi 1
0.4 mm
37 Bó Mười PCTT
0.4 mm
38 Chiềng Sung
0.2 mm
39 Thuận Châu
0.2 mm
40 Bon Phặng
0.2 mm
41 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
42 Mường Chùm 1
0.2 mm
43 Lóng Sập
0.2 mm
44 Chiềng Chung 2
0.2 mm
45 Chiềng Công 1
0.2 mm
46 Bó Mười
0.2 mm
47 Mường Khiêng
0.2 mm
48 Púng Tra
0 mm
49 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
50 Nậm Lầu 2
0 mm
51 Gia Phù
0 mm
52 Chiềng Cọ
0 mm
53 Chiềng Đen
0 mm
54 Mường Lạn
0 mm
55 Chiềng Chăn
0 mm
56 Chiềng On
0 mm
57 Mường Bú
0 mm
58 Hồ Suối Hòm
0 mm
59 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
60 Sập Xa
0 mm
61 Chiềng Xôm
0 mm
62 Chiềng Sại
0 mm
63 Phiêng Cằm 1
0 mm
64 Chiềng Đông
0 mm
65 Tạ Khoa
0 mm
66 Chiềng Ngần
0 mm
67 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!