Xã Phú Lương, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lương

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:40:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
18.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
24.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
15.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
41.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
133.2 mm
2 Kim Anh
116.8 mm
3 Phúc Yên
112.8 mm
4 Sóc Sơn
103.8 mm
5 Bình Xuyên
93.2 mm
6 Hùng Đức
85.2 mm
7 Xuân Hoà
79.2 mm
8 Phú Đình
76.4 mm
9 Tân Trào
75.6 mm
10 Yên Lạc
75 mm
11 Quang Yên
72 mm
12 Tuân Chính
71.6 mm
13 Đạo Viện 1
68.8 mm
14 Thái Hòa
66.8 mm
15 Phúc Ninh
66.4 mm
16 Đồng Quý
63.8 mm
17 Đại Từ
61.2 mm
18 Thượng Ấm
59.2 mm
19 Kỳ Lâm
58.8 mm
20 Bộc Nhiêu
58.2 mm
21 Bạch Hà
58.2 mm
22 Mỹ Bằng
55.2 mm
23 Đông Lợi
55.2 mm
24 Hoàng Nông
54 mm
25 Năng Yên
52.8 mm
26 Bình Thành
51.2 mm
27 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
28 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
29 Hạ Hoà
49 mm
30 Lăng Quán
48.8 mm
31 Thanh Định
48.8 mm
32 Mỹ Yên
48.8 mm
33 Ký Phú
48.4 mm
34 Điềm Mặc 1
46.6 mm
35 Hợp Châu
46.4 mm
36 Ninh Lai
46.4 mm
37 Yên Lãng
46.4 mm
38 Yên Thành
44.4 mm
39 Tam Sơn
44 mm
40 Nhữ Hán
43.8 mm
41 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
42 Phú Tiến
43 mm
43 Tiến Bộ
42.6 mm
44 Tam Dương
42 mm
45 Đạo Trù
41.8 mm
46 Đội Bình
40.8 mm
47 Bình Trung
40 mm
48 Cẩm Khê
39.4 mm
49 Bảo Linh
38.4 mm
50 Trung Hội
38.4 mm
51 Hanh Cù
38.2 mm
52 Tân Linh
38 mm
53 Tân Thái
37.8 mm
54 Yên Phong
37.8 mm
55 Cù Vân
36.4 mm
56 Quy Kỳ
36.2 mm
57 Chi Thiết
36 mm
58 Sơn Nam
35.8 mm
59 Thành Long
35 mm
60 Đông Lĩnh
34.4 mm
61 Lập Thạch
34.2 mm
62 Thanh Ba
33.6 mm
63 Ngọc Chấn
33.2 mm
64 Bình Sơn
32.2 mm
65 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
66 Thịnh Hưng
31.2 mm
67 Minh Tiến
30.6 mm
68 Cảm Nhân
30.6 mm
69 Đồng Quang
30 mm
70 Bằng Cốc
29.6 mm
71 Tam Đa
29.6 mm
72 Lâm Thao
29.4 mm
73 Hoàng Khai
29.4 mm
74 Đông Anh
28.2 mm
75 Thanh Mai
28.2 mm
76 Bằng Luân
27.8 mm
77 Phúc Lương
27.6 mm
78 Kiến Thiết
27.6 mm
79 Quảng Oai
27.2 mm
80 Phú Lạc
26.6 mm
81 Văn Lang
26.4 mm
82 Sông Công
25.8 mm
83 Trung Minh
25.6 mm
84 Linh Thông
25.2 mm
85 Cao Phong PCTT
24.8 mm
86 Mỹ Lương
24.8 mm
87 Minh Bảo
24.6 mm
88 Tân Thanh
24.4 mm
89 Linh Phú
24 mm
90 Khai Quang
23.8 mm
91 Lam Vỹ
23.8 mm
92 Vĩnh Tường
23.2 mm
93 P.Yên Ninh
23.2 mm
94 Lương Sơn
23 mm
95 Mỹ Lâm
22.6 mm
96 Dị Nậu
22.2 mm
97 Yên Lập
21.4 mm
98 Thiện Kế
21.4 mm
99 Trung Sơn
21 mm
100 Đại Phạm
21 mm
Đã sao chép liên kết!