Xã Minh Thanh, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Thanh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:05:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
79%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
30.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 32°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 32°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
21.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
27 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
66.8 mm
2 Cao Phong PCTT
65 mm
3 Lập Thạch
64 mm
4 Việt Xuân
57.4 mm
5 Dị Nậu
54.2 mm
6 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
7 Kỳ Lâm
45.6 mm
8 Tân Thanh
40.6 mm
9 Tam Sơn
39.6 mm
10 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
39.6 mm
11 Vĩnh Tường
38.6 mm
12 Quang Yên
34.4 mm
13 Đông Lợi
33.6 mm
14 Hanh Cù
33.4 mm
15 Tam Đa
31.8 mm
16 Chi Thiết
31.2 mm
17 Đông Lĩnh
30.8 mm
18 Thiện Kế
28.6 mm
19 Hoàng Nông
27.6 mm
20 Đôn Phong 2
27.6 mm
21 Khai Quang
27 mm
22 Hạ Hoà
26.4 mm
23 Cẩm Giàng
26.4 mm
24 Mỹ Lương
26 mm
25 Đồng Quý
25.8 mm
26 Mỹ Bằng
25.4 mm
27 Xuân Hoà
24.6 mm
28 Văn Lang
24.2 mm
29 Xuân Thủy
24 mm
30 Bằng Cốc
23.2 mm
31 Dương Quang
23 mm
32 Lâm Thao
22.6 mm
33 Cẩm Khê
21.8 mm
34 Cảm Nhân
21.6 mm
35 Hợp Châu
21.2 mm
36 Quang Húc
20.6 mm
37 Nhữ Hán
20.2 mm
38 Thịnh Hưng
20.2 mm
39 Kim Quan
19.8 mm
40 Sơn Nam
19.6 mm
41 Dương Phong 2
19.4 mm
42 Mỹ Lâm
19.2 mm
43 Đại Từ
19.2 mm
44 Lương Bằng
19 mm
45 Đại Phạm
19 mm
46 Yên Lập
17.2 mm
47 Trung Sơn
16.2 mm
48 Yên Bình
16.2 mm
49 Dương Phong 1
16 mm
50 Đông Viên
15.8 mm
51 Bình Xuyên
15.4 mm
52 Hoàng Khai
15 mm
53 Linh Phú
14.8 mm
54 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
55 Cù Vân
14.6 mm
56 Đạo Trù
14.2 mm
57 Minh Khương
14.2 mm
58 Yên Lạc
14 mm
59 Thanh Ba
13.8 mm
60 Phù Lưu
13.6 mm
61 Bằng Luân
13.2 mm
62 Thành Long
12.6 mm
63 Tiến Bộ
12.4 mm
64 Phúc Khánh
12.4 mm
65 Thái Hòa
12.2 mm
66 Đội Bình
12 mm
67 Nam Hòa
12 mm
68 Yên Lãng
11.8 mm
69 Năng Yên
11.2 mm
70 Bạch Hà
10.8 mm
71 Đôn Phong 3
10.8 mm
72 Bằng Lũng
10.4 mm
73 Phương Viên
10.4 mm
74 Bằng Lãng
10.2 mm
75 Ninh Lai
10 mm
76 Yên Thành
10 mm
77 Thượng Ấm
9.6 mm
78 Tri Phú
9.4 mm
79 Đạo Viện 1
9.4 mm
80 Yên Thịnh
9 mm
81 Mỹ Yên
8.2 mm
82 Văn phòng BCH PCTT
7.8 mm
83 Tân Linh
7.2 mm
84 Kiên Đài
7 mm
85 Hòa Mục
7 mm
86 Tiên Lương
6.4 mm
87 Phấn Mễ
6.4 mm
88 Bình Phú
6.2 mm
89 Tân Trào
6.2 mm
90 Ngọc Phái
6.2 mm
91 Hùng Mỹ
6 mm
92 Hòa An
5.8 mm
93 Trung Minh
5.6 mm
94 Kiến Thiết
5.4 mm
95 Minh Hương
5.4 mm
96 Thanh Định
5.4 mm
97 Phú Đình
4.8 mm
98 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
99 Thanh Mai
4.2 mm
100 Phú Bình
4 mm
Đã sao chép liên kết!