Xã Khuôn Lùng, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khuôn Lùng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:53:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 30°
10.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
22.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
30.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
1.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 32°
12.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 30°
9.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 33°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 33°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Yên Bình
140 mm
3 Liễu Đô
138.2 mm
4 Tân Nam 2
120.6 mm
5 Tân Phượng 2
113.4 mm
6 Tân Phượng 1
84 mm
7 Việt Vinh
73.6 mm
8 Bản Ngần
70.8 mm
9 Lâm Thượng
68 mm
10 Tân Nam 1
66 mm
11 Khánh Thiện
65.6 mm
12 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
13 Quảng Nguyên
61.6 mm
14 Yên Thế
60.6 mm
15 Vĩ Thượng
56.6 mm
16 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
17 Quảng Ngần
54 mm
18 Phúc Lợi
48.8 mm
19 Tân Lập 2
48.8 mm
20 Bản Rịa
47.8 mm
21 Xuân Minh 2
44.8 mm
22 Tân Lập 1
44.2 mm
23 Tân Tiến
40 mm
24 Bản Díu
39.6 mm
25 Thuận Hòa
39.4 mm
26 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
27 Nậm Khòa
35.2 mm
28 Nghĩa Đô
34.6 mm
29 Minh Tiến
32 mm
30 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
31 Bản Liền
29 mm
32 Vĩnh Lạc
29 mm
33 Xuân Minh 1
26.6 mm
34 Trung Thành
24 mm
35 Nậm Ty
23.6 mm
36 Thanh Thủy
22.8 mm
37 Cao Bồ 2
22.8 mm
38 Tiên Nguyên
22 mm
39 Hồ Thầu 2
21.6 mm
40 Thượng Sơn
21.2 mm
41 Việt Lâm
20.8 mm
42 Nậm Dịch
20.4 mm
43 Nấm Dẩn 2
17 mm
44 Phương Độ
16.4 mm
45 Vĩnh Yên
15.8 mm
46 Tân Dương 2
15.8 mm
47 Long Khánh
15.6 mm
48 Thượng Sơn 1
15.6 mm
49 Vĩnh Phúc
15.2 mm
50 Minh Khương
14.2 mm
51 Gia Phú
13.4 mm
52 Thượng Sơn 2
13 mm
53 Bản Péo
12.6 mm
54 Tân Dương 1
12.6 mm
55 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
56 Cao Sơn PCTT
12.2 mm
57 Tiên Nguyên 1
12.2 mm
58 Nam Cường PCTT
12 mm
59 Si Ma Cai 1
11.6 mm
60 Cao Sơn
11 mm
61 Cao Bồ 1
10.8 mm
62 Hồ Thầu 1
10.8 mm
63 Việt Tiến
10.6 mm
64 Minh Chuẩn
10.4 mm
65 Quan Hồ Thẩn
10.2 mm
66 Nậm Chảy
10 mm
67 Tân Dương
10 mm
68 Xuân Hòa
9.8 mm
69 Xuân Thượng
9.8 mm
70 Lao Chải
9.6 mm
71 An Lạc
9.4 mm
72 Đồng Tâm
9.2 mm
73 Phố Lu
9.2 mm
74 Lùng Phình
8.8 mm
75 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
76 Gia Phú 1
8.4 mm
77 Khánh Hòa 2
8 mm
78 Pha Long
8 mm
79 Tô Mậu
7.2 mm
80 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
81 Lương Sơn
6.2 mm
82 Bản Ngò
6.2 mm
83 Yên Lâm
5.6 mm
84 Khánh Hoà 1
5.4 mm
85 Cam Đường
4.8 mm
86 Nà Chì
4.6 mm
87 Bản Cái
4.6 mm
88 Võ Lao
4.4 mm
89 Bản Mế
4.4 mm
90 Nậm Xé PCTT
4 mm
91 Long Phúc
4 mm
92 Thàng Tín
3.8 mm
93 Thu Tà
3.6 mm
94 Thượng Hà 1
3.4 mm
95 Nậm Xé
3.4 mm
96 Chế Là
3.2 mm
97 Tân Trịnh
3 mm
98 Chiến Phố
2.8 mm
99 Chế Là PCTT
2 mm
100 Mường Khương
2 mm
Đã sao chép liên kết!