Xã Bản Máy, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Máy

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:08:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
30.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
30 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
14.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 32°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
14 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
3.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 26°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 26°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
14 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
126.4 mm
2 Bản Díu
57.4 mm
3 Bản Cái
54.8 mm
4 Trung Thành
52.2 mm
5 Chiến Phố
50.6 mm
6 Bạch Ngọc 1
48.8 mm
7 Xuân Giang 1
45 mm
8 Việt Lâm
44.4 mm
9 Cốc Lầu
40 mm
10 Đông Hà 2
39.6 mm
11 Vĩnh Yên
38.4 mm
12 Nàng Đôn
37 mm
13 Cốc Rế
36 mm
14 Cao Bồ 2
35.6 mm
15 Xuân Minh 2
30.8 mm
16 Thu Tà
29.6 mm
17 Bảo Nhai 1
28 mm
18 Linh Hồ
27.4 mm
19 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
20 Chế Là
26.2 mm
21 Thàng Tín
25.2 mm
22 Si Ma Cai 1
24.4 mm
23 Đồng Tâm
23.2 mm
24 Bản Ngần
23 mm
25 Tân Nam 2
22.6 mm
26 Bản Ngò
21 mm
27 Bản Liền
19.4 mm
28 Thanh Đức
19.4 mm
29 Tân Lập 2
18.8 mm
30 Quan Hồ Thẩn
18.4 mm
31 Tân Nam 1
18 mm
32 Tân Lập 1
16.4 mm
33 Nậm Ty
16.4 mm
34 Thuận Hòa
16 mm
35 Việt Vinh
16 mm
36 Quảng Ngần
14.4 mm
37 Phong Hải PCTT
13.8 mm
38 Tân Tiến
13.6 mm
39 Thị trấn Cốc Pài
12.6 mm
40 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
41 Nậm Đét
12 mm
42 Quản Bạ
11.2 mm
43 Phong Niên
10.8 mm
44 Tùng Bá 1
10.8 mm
45 Lùng Cải
9.8 mm
46 Nấm Dẩn 2
9.6 mm
47 Bản Rịa
9.6 mm
48 Bản Phùng
9 mm
49 Nàn Sán
7.2 mm
50 Nậm Lúc 1
7.2 mm
51 Yên Bình
7 mm
52 Chế Là PCTT
6.6 mm
53 Nghĩa Đô
6.6 mm
54 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
55 Xuân Minh 1
6.4 mm
56 Thái An
6 mm
57 Tiên Nguyên 1
5.8 mm
58 Lùng Phình PCTT
5.6 mm
59 Thượng Sơn 1
5.4 mm
60 Túng Sán
5.4 mm
61 Mường Khương
5 mm
62 Tiên Nguyên
4.2 mm
63 Thanh Thủy
4.2 mm
64 Lùng Phình
4 mm
65 Thượng Sơn 2
3.8 mm
66 Phong Hải
3.6 mm
67 Hoàng Thu Phố
3.2 mm
68 Pha Long
3 mm
69 Tả Van Chư
3 mm
70 Lao Chải
2.4 mm
71 Tùng Bá 2
2.2 mm
72 La Pan Tẩn
2.2 mm
73 Nậm Dịch
1.6 mm
74 Quảng Nguyên
1 mm
75 Nậm Mòn
1 mm
76 Tân Trịnh
0.8 mm
77 Thượng Sơn
0.8 mm
78 Cao Bồ 1
0.8 mm
79 Phương Độ
0.8 mm
80 Hồ Thầu 2
0.6 mm
81 Sín Chéng
0.4 mm
82 Tân Tiến
0.4 mm
83 Bản Nhùng
0.4 mm
84 Tả Gia Khâu
0.4 mm
85 Nà Chì
0.2 mm
86 Nậm Khòa
0.2 mm
87 Bản Mế
0.2 mm
88 Cao Sơn
0 mm
89 Cao Bồ
0 mm
90 Cao Sơn PCTT
0 mm
91 Thuận Hòa PCTT
0 mm
92 Bản Ngò PCTT
0 mm
93 Lao Chải PCTT
0 mm
94 Chi cục thủy lợi
0 mm
95 Bản Díu PCTT
0 mm
96 Xín Chải
0 mm
97 Quyết Tiến
0 mm
98 Bản Péo
0 mm
99 Hồ Thầu 1
0 mm
100 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!