Xã Tân Long, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Long

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:08:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
119

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
5.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
14.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
26.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
22.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
22.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
6.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 36°
5.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
60 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 26°
115.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 28°
8.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
24.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
18.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Quang
52.2 mm
2 Yên Thành
41.4 mm
3 Phù Lưu
37.2 mm
4 Hà Lang
35.2 mm
5 Yên Lâm
34.6 mm
6 Tân Lập
34.2 mm
7 Minh Hương
33.8 mm
8 Dương Phong 2
28.2 mm
9 Phúc Sơn
27.4 mm
10 An Phú
27.2 mm
11 Đồng Lạc 1
26.8 mm
12 Nam Cường
26.6 mm
13 Quảng Bạch
24.8 mm
14 Ninh Lai
22.2 mm
15 Vĩnh Lạc
19.2 mm
16 Ngọc Chấn
17.2 mm
17 Minh Khương
17 mm
18 Liễu Đô
16 mm
19 Thái Hòa
15.6 mm
20 Minh Tiến
14.6 mm
21 Thịnh Hưng
13.8 mm
22 Xuân Long
13.6 mm
23 Trung Hà
13 mm
24 Lăng Quán
12.8 mm
25 Bằng Cốc
12.6 mm
26 Đôn Phong 3
11.8 mm
27 Hùng Đức
10 mm
28 Yên Thế
10 mm
29 Yên Bình
9.8 mm
30 Phương Viên
9.4 mm
31 Ký Phú
9 mm
32 Vĩnh Phúc
8.8 mm
33 Quảng Khê
8.8 mm
34 Đạo Trù
8.6 mm
35 Thanh Định
8.4 mm
36 Đồng Lạc
8 mm
37 Đồng Lạc 2
6.8 mm
38 Kim Quan
6.8 mm
39 Quảng Bạch
6.8 mm
40 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
41 Xuân Lạc
6.2 mm
42 Thiện Kế
6 mm
43 Minh Bảo
5.4 mm
44 Thành Long
5.4 mm
45 Đông Viên
5.2 mm
46 Điềm Mặc 1
5.2 mm
47 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
48 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
49 Đông Lĩnh
4 mm
50 Phan Thanh
3.8 mm
51 Yên Bái
3.8 mm
52 Tân Nguyên
3.8 mm
53 Hòa Cuông
3.6 mm
54 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
55 Tân Đồng
3.4 mm
56 Tam Đa
3.4 mm
57 Bảo Ái 1
3.4 mm
58 Yên Nguyên
3.2 mm
59 Bằng Lũng
3.2 mm
60 Minh Quán
3.2 mm
61 Cù Vân
3 mm
62 Hòa An
2.8 mm
63 Yên Thuận
2.8 mm
64 Ngọc Phái
2.8 mm
65 Cổ Phúc
2.8 mm
66 Kiên Đài
2.4 mm
67 Cảm Nhân
2.4 mm
68 Thanh Tương
2.4 mm
69 Dương Phong 1
2.4 mm
70 Đạo Viện 1
2.4 mm
71 P.Yên Ninh
2.4 mm
72 Y Can
2.2 mm
73 Đại Phạm
2.2 mm
74 Đông Lợi
1.8 mm
75 Phúc Ninh
1.8 mm
76 Yên Bái 2
1.8 mm
77 Lương Bằng
1.6 mm
78 Đào Thịnh
1.6 mm
79 Mỹ Lương
1.4 mm
80 Hùng Mỹ
1.4 mm
81 Quang Yên
1.2 mm
82 Bạch Hà
1.2 mm
83 Tân Trào
1 mm
84 Yên Thượng
1 mm
85 Bản Thi
1 mm
86 Sơn Nam
1 mm
87 Mường Lai
1 mm
88 Hạ Hoà
0.8 mm
89 Lam Vỹ
0.8 mm
90 Chi Thiết
0.8 mm
91 Bằng Lãng
0.8 mm
92 Âu Lâu
0.8 mm
93 Tân Thanh
0.6 mm
94 Hưng Thịnh
0.6 mm
95 Yên Lạc PCTT
0.6 mm
96 Yên Phong
0.6 mm
97 Thanh Ba
0.4 mm
98 Phú Đình
0.4 mm
99 Linh Thông
0.4 mm
100 Quy Kỳ
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!