Xã Giáp Trung, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Giáp Trung

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:56:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
15.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 27°
17.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 28°
9.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 26°
6.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 28°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 26°
9.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 28°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 30°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Minh 1
98 mm
2 Minh Sơn 1
92.2 mm
3 Cao Bồ 1
91.4 mm
4 Yên Định
88.8 mm
5 Thạch Lâm
88.2 mm
6 Du Già 3
87.2 mm
7 Minh Sơn 2
79.4 mm
8 Việt Lâm
75.2 mm
9 Phương Độ
71.2 mm
10 Tùng Bá 1
68.8 mm
11 Bộc Bố 2
68.2 mm
12 Bộc Bố
65.8 mm
13 Tùng Bá 2
63 mm
14 Trung Thành
62.6 mm
15 Thái An
60.8 mm
16 Yên Thổ
58 mm
17 Bạch Ngọc 2
54.6 mm
18 Quảng Ngần
53 mm
19 Bạch Ngọc 1
51 mm
20 Minh Ngọc
47.2 mm
21 Đông Hà 2
47 mm
22 Xuân La
45 mm
23 Nhạn Môn
44.6 mm
24 Bộc Bố 1
41.8 mm
25 Sơn Phú
40.4 mm
26 Quản Bạ
40.2 mm
27 Bản Ngần
40 mm
28 Nhạn Môn
38.4 mm
29 Mậu Long
38 mm
30 Cao Bồ 2
37.6 mm
31 Thái Học
36.6 mm
32 Xuân Lập
36.6 mm
33 Thuận Hòa
34.6 mm
34 Ngam La 1
34.2 mm
35 Xuân Lập PCTT
33.2 mm
36 Tân Lập 2
31.4 mm
37 Huyện Bắc Mê
30.4 mm
38 Đà Vị
30.4 mm
39 Du Già 2
30.2 mm
40 Yên Hoa
30.2 mm
41 Linh Hồ
28.8 mm
42 Giáo Hiệu
25.6 mm
43 Sinh Long
25.4 mm
44 Đồng Tâm
25 mm
45 Lũng Hồ 1
24.8 mm
46 Thanh Đức
24.6 mm
47 Nghiên Loan 2
24.4 mm
48 Tân Lập 1
23.6 mm
49 Cô Ba
22.6 mm
50 Thượng Giáp
20.8 mm
51 Việt Vinh
20.8 mm
52 Thượng Sơn 2
20.2 mm
53 Ngam La 2
18.6 mm
54 Phú Nam 1
17.2 mm
55 Thanh Thủy
16.2 mm
56 Thượng Sơn
15.4 mm
57 Khâu Tinh
15.2 mm
58 Yên Phong
14.6 mm
59 Lăng Can 1
14.2 mm
60 Sơn Lộ
14 mm
61 Nậm Ban 2
13.6 mm
62 Bình An
12.2 mm
63 Cổ Linh
12.2 mm
64 Yên Phú
11.4 mm
65 Lạc Nông 1
10.4 mm
66 Nậm Ban
10 mm
67 Công Bằng
9.2 mm
68 Bằng Thành
9 mm
69 Thượng Sơn 1
9 mm
70 Ngọc Long PCTT
8.4 mm
71 Phú Nam 2
8 mm
72 Giáp Trung
7.2 mm
73 Ngọc Long
6.8 mm
74 Hồng Thái
6.6 mm
75 Nậm Ban 1
6 mm
76 Thượng Lâm
5.8 mm
77 Khuôn Hà
5.4 mm
78 Nam Cường
5.4 mm
79 Cao Tân
4.6 mm
80 Bành Trạch 1
3.8 mm
81 Cốc Pàng
3.4 mm
82 Thanh Tương
2.8 mm
83 Xuân Lạc
2.8 mm
84 Mèo Vạc
2.8 mm
85 Du Già
2.2 mm
86 Minh Quang
2 mm
87 Quảng Khê
1.6 mm
88 Đồng Lạc 2
1.4 mm
89 Đồng Lạc 1
1.4 mm
90 Cao Thượng
1.4 mm
91 Khang Ninh
1.2 mm
92 Cao Bồ
0.6 mm
93 Yến Dương
0.2 mm
94 Thuận Hòa PCTT
0 mm
95 Phúc Yên
0 mm
96 Chi cục thủy lợi
0 mm
97 Xín Chải
0 mm
98 Quyết Tiến
0 mm
99 Yên Cường
0 mm
100 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!