Xã Giáp Trung, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Giáp Trung

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:51:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 28°
8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 28°
6.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 28°
14.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 28°
3.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 28°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 31°
1.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 31°
4.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 30°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Vinh
73.6 mm
2 Bản Ngần
70.8 mm
3 Linh Hồ
59.4 mm
4 Quảng Ngần
54 mm
5 Tân Lập 2
48.8 mm
6 Lũng Hồ 1
46.4 mm
7 Tân Lập 1
44.2 mm
8 Mèo Vạc
43.6 mm
9 Thuận Hòa
39.4 mm
10 Du Già 3
38.8 mm
11 Quản Bạ
38 mm
12 Khuôn Hà
26.6 mm
13 Tùng Bá 2
26.2 mm
14 Trung Thành
24 mm
15 Thanh Thủy
22.8 mm
16 Cao Bồ 2
22.8 mm
17 Ngam La 2
22.4 mm
18 Thượng Sơn
21.2 mm
19 Xuân Lập PCTT
21 mm
20 Việt Lâm
20.8 mm
21 Du Già 2
19.4 mm
22 Phương Độ
16.4 mm
23 Thượng Lâm
16.2 mm
24 Bộc Bố
15.8 mm
25 Minh Sơn 2
15.8 mm
26 Thượng Sơn 1
15.6 mm
27 Xuân Lập
14.2 mm
28 Thượng Sơn 2
13 mm
29 Tùng Bá 1
12.8 mm
30 Yên Định
12.8 mm
31 Xuân Lạc
11.6 mm
32 Hồng Thái
10.8 mm
33 Minh Ngọc
10.8 mm
34 Cao Bồ 1
10.8 mm
35 Giáo Hiệu
10 mm
36 Cô Ba
9.8 mm
37 Đồng Tâm
9.2 mm
38 Cốc Pàng
8.8 mm
39 Bộc Bố 2
8 mm
40 Nhạn Môn
7.6 mm
41 Nhạn Môn
5.8 mm
42 Huyện Bắc Mê
4.8 mm
43 Ngam La 1
4.8 mm
44 Đồng Lạc 2
4 mm
45 Nghiên Loan 2
3.8 mm
46 Bình An
2.6 mm
47 Lăng Can 1
2.4 mm
48 Công Bằng
1.8 mm
49 Minh Quang
1.6 mm
50 Thanh Đức
1.6 mm
51 Giáp Trung
1.6 mm
52 Yên Thổ
1.4 mm
53 Du Già
1.2 mm
54 Đà Vị
0.8 mm
55 Phú Nam 2
0.8 mm
56 Thái An
0.8 mm
57 Cao Tân
0.4 mm
58 Xuân La
0.4 mm
59 Đồng Lạc 1
0.4 mm
60 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
61 Phúc Yên
0.2 mm
62 Nam Cường
0.2 mm
63 Sinh Long
0.2 mm
64 Bạch Ngọc 2
0.2 mm
65 Cổ Linh
0.2 mm
66 Bộc Bố 1
0.2 mm
67 Nậm Ban 2
0.2 mm
68 Thái Học
0 mm
69 Sơn Lộ
0 mm
70 Thạch Lâm
0 mm
71 Khâu Tinh
0 mm
72 Phú Nam 1
0 mm
73 Cao Bồ
0 mm
74 Sơn Phú
0 mm
75 Nậm Ban
0 mm
76 Ngọc Long PCTT
0 mm
77 Thuận Hòa PCTT
0 mm
78 Yến Dương
0 mm
79 Bằng Thành
0 mm
80 Khang Ninh
0 mm
81 Chi cục thủy lợi
0 mm
82 Xín Chải
0 mm
83 Thượng Giáp
0 mm
84 Quyết Tiến
0 mm
85 Thanh Tương
0 mm
86 Yên Phong
0 mm
87 Yên Phú
0 mm
88 Minh Sơn 1
0 mm
89 Yên Minh 1
0 mm
90 Yên Cường
0 mm
91 Mậu Long
0 mm
92 Ngọc Long
0 mm
93 Lạc Nông 1
0 mm
94 Quảng Khê
0 mm
95 Đông Hà 2
0 mm
96 Bành Trạch 1
0 mm
97 Yên Hoa
0 mm
98 Nậm Ban 1
0 mm
99 Cao Thượng
0 mm
100 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!