Xã Bằng Lang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Lang

Thứ Ba, 04/08/2026 - 01:20:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 31°
7.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
24.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
15.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 35°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 34°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 34°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
92.4 mm
2 Tân Phượng 2
52.2 mm
3 Bản Cái
47 mm
4 An Bình
44.8 mm
5 Phúc Lợi
44.6 mm
6 Lũng Hà
42.4 mm
7 Tân Phượng 1
39.8 mm
8 Yên Lâm
39.4 mm
9 Lâm Thượng
38.4 mm
10 Cao Bồ 1
38 mm
11 Lâm Thượng PCTT
35.2 mm
12 Khánh Hòa 2
31.4 mm
13 Trung Hà
29.6 mm
14 Phương Độ
29.6 mm
15 Cảm Nhân
28.6 mm
16 Ngọc Chấn
28.2 mm
17 Hùng Đức
27.4 mm
18 Tân Lập 2
27.4 mm
19 Yên Thành
27.4 mm
20 Việt Lâm
26.4 mm
21 Trung Thành
26.4 mm
22 Vĩnh Lạc
26 mm
23 Minh Tiến
25.6 mm
24 An Phú
25.4 mm
25 Phù Lưu
23 mm
26 Trung Tâm 1
23 mm
27 Long Khánh
22.6 mm
28 Bạch Ngọc 1
22 mm
29 Tân Nguyên
21.6 mm
30 Việt Tiến
21.4 mm
31 Quảng Ngần
19.8 mm
32 Bảo Hà 2
19.6 mm
33 Tân Hợp 2
19.6 mm
34 Tân Lập 1
19.2 mm
35 Bản Ngần
19 mm
36 Nậm Lúc 1
18.2 mm
37 Cam Cọn
18 mm
38 Đông An
17.6 mm
39 Minh Chuẩn
17.6 mm
40 Khánh Hoà 1
17.6 mm
41 Xuân Thượng
15.6 mm
42 Làng Cang
15.2 mm
43 Vĩnh Phúc
14 mm
44 Đồng Tâm
13.6 mm
45 Long Phúc
13.4 mm
46 Bạch Ngọc 2
13.4 mm
47 Vĩnh Yên
13 mm
48 Thượng Hà 2
12 mm
49 Việt Vinh
10.8 mm
50 Lâm Giang
10.6 mm
51 Linh Hồ
10.4 mm
52 Vĩ Thượng
10.4 mm
53 An Lạc
10.4 mm
54 Thành Long
9.8 mm
55 Xuân Thượng PCTT
9.4 mm
56 Bảo Hà 1
9.2 mm
57 Thủy điện Nậm Phàng
9 mm
58 Khánh Thiện
8.6 mm
59 Yên Thế
8.6 mm
60 Bằng Cốc
8.4 mm
61 Mậu Đông
8.4 mm
62 Lương Sơn
7.4 mm
63 Thượng Hà
6.8 mm
64 Trung Tâm 2
6.6 mm
65 Bản Liền
6.4 mm
66 Tân Dương
6.4 mm
67 Sơn Thủy PCTT
6.2 mm
68 Phan Thanh
6.2 mm
69 Yên Sơn
6 mm
70 Thượng Hà 1
5.6 mm
71 Tô Mậu
5.6 mm
72 Tùng Bá 1
5.4 mm
73 Tân Dương 2
5.4 mm
74 Châu Quế Thượng
5.2 mm
75 Nghĩa Đô
5.2 mm
76 Xuân Minh 2
5 mm
77 Xuân Hòa
4.8 mm
78 Thái Hòa
4.6 mm
79 Cốc Lầu
4.6 mm
80 Minh Tân
4.6 mm
81 Phố Lu
4.4 mm
82 Sơn Thủy
4.2 mm
83 Minh Khương
4 mm
84 Nghĩa Đô PCTT
3.8 mm
85 Tân Dương 1
3.6 mm
86 Xuân Minh 1
3.4 mm
87 Yên Thuận
3 mm
88 Võ Lao
2.8 mm
89 Kim Sơn PCTT
2.4 mm
90 Tiên Nguyên 1
2 mm
91 Nậm Khòa
2 mm
92 Liễu Đô
2 mm
93 Kim Sơn
2 mm
94 Tân Trịnh
1.8 mm
95 Mường Khương
1.6 mm
96 Tân Lĩnh 1
1.6 mm
97 Nậm Đét
1.4 mm
98 Tân Tiến
1.2 mm
99 Tiên Nguyên
1 mm
100 Thượng Sơn
1 mm
Đã sao chép liên kết!