Phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Giang 2

Thứ Tư, 19/08/2026 - 05:30:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
9.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 34°
5.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 33°
9.7 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
25° | 34°
3.2 mm
Chủ Nhật
23/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
25° | 32°
8.1 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
26° | 27°
31.6 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
24° | 29°
59.6 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
24° | 29°
22.2 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
24° | 31°
20.2 mm
Thứ Bảy
29/08
Có mưa
24° | 32°
11 mm
Chủ Nhật
30/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
31/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
01/09
Nhiều mây
23° | 34°
Không mưa
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Hà Giang 2, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Hà Giang 2
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Hà Giang 2 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Hà Giang 2 trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Phường Hà Giang 2 dự báo dao động từ 24°C đến 34°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Bảy 22/08 (34°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 21/08 (24°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 69.8 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Ba 25/08 (~31.6 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 10 km/h.

34°
Cao nhất
24°
Thấp nhất
69.8
mm mưa/7 ngày
10
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Hà Giang 2 ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 25°C đến 34°C; lượng mưa dự báo khoảng 5.6 mm.
Hiện tại Phường Hà Giang 2 mưa phùn dày, nhiệt độ khoảng 24°C, độ ẩm 92%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Bảy (22/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 34°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (21/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 24°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Ba (25/08), khoảng 31.6 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Có mưa, 25–34°C, mưa ~3.2 mm; Chủ Nhật (23/08): Có mưa, 25–32°C, mưa ~2.4 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 10 km/h vào Chủ Nhật (23/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Hà Giang 2 là 50 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 24°C, nhưng do độ ẩm 92% nên cảm giác thực tế khoảng 30°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Hà Giang 2, tỉnh Tuyên Quang; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khâu Tinh
26 mm
2 Thàng Tín
24.6 mm
3 Xuân Lập
23.4 mm
4 Phúc Yên
22.6 mm
5 Khuôn Hà
20.8 mm
6 Thượng Lâm
20 mm
7 Xuân Lập PCTT
20 mm
8 Sinh Long
20 mm
9 Đồng Tâm
20 mm
10 Lăng Can 1
18.6 mm
11 Ngam La 2
17.2 mm
12 Chiến Phố
17.2 mm
13 Nậm Ban 1
17 mm
14 Cao Bồ 1
16.2 mm
15 Mậu Long
16 mm
16 Tùng Bá 2
15.8 mm
17 Bình An
14.8 mm
18 Ngọc Long PCTT
13.2 mm
19 Bản Nhùng
13.2 mm
20 Cao Bồ 2
13.2 mm
21 Tùng Bá 1
13 mm
22 Đông Hà 2
13 mm
23 Bản Phùng
12.8 mm
24 Lũng Hồ 1
12.8 mm
25 Thuận Hòa
12.8 mm
26 Ngam La 1
12.8 mm
27 Đông Hà 1
12.4 mm
28 Bạch Ngọc 1
12.2 mm
29 Phương Độ
11.4 mm
30 Lao Chải
11.2 mm
31 Du Già 2
11.2 mm
32 Nậm Ban
10.8 mm
33 Xuân Minh 1
10.8 mm
34 Bản Díu
10.6 mm
35 Nghĩa Đô PCTT
10.6 mm
36 Túng Sán
9.6 mm
37 Việt Vinh
9.4 mm
38 Nàng Đôn
9.2 mm
39 Thái An
9.2 mm
40 Chế Là
8.2 mm
41 Trung Thành
8.2 mm
42 Hồ Thầu 2
7.8 mm
43 Tiên Nguyên
7.4 mm
44 Thu Tà
7.2 mm
45 Cốc Rế
7.2 mm
46 Chế Là PCTT
6.8 mm
47 Nậm Dịch
6.6 mm
48 Nấm Dẩn 2
6.4 mm
49 Linh Hồ
6.2 mm
50 Hồ Thầu 1
6.2 mm
51 Thượng Sơn 2
6 mm
52 Minh Ngọc
5.8 mm
53 Yên Minh 1
5.8 mm
54 Nậm Ty
5.8 mm
55 Bản Péo
5.8 mm
56 Tiên Nguyên 2
5.6 mm
57 Việt Lâm
5.6 mm
58 Phú Nam 2
5.4 mm
59 Bản Ngần
5.4 mm
60 Lạc Nông 1
5.4 mm
61 Mèo Vạc
5.4 mm
62 Bạch Ngọc 2
5 mm
63 Tân Lập 2
4.8 mm
64 Du Già 3
4.2 mm
65 Tân Lập 1
4 mm
66 Yên Bình
3.6 mm
67 Nậm Ban 2
3.6 mm
68 Quảng Nguyên
3.2 mm
69 Yên Định
3 mm
70 Thượng Sơn
2.6 mm
71 Tân Nam 2
2.6 mm
72 Tân Nam 1
2.4 mm
73 Yên Cường
2.4 mm
74 Bản Rịa
2.2 mm
75 Quảng Ngần
2 mm
76 Thượng Sơn 1
2 mm
77 Phú Nam 1
1.8 mm
78 Yên Phú
1.8 mm
79 Thanh Thủy
1.8 mm
80 Nậm Khòa
1.8 mm
81 Yên Phong
1.4 mm
82 Xuân Minh 2
1 mm
83 Ngọc Long
0.8 mm
84 Thanh Đức
0.6 mm
85 Minh Sơn 1
0.4 mm
86 Minh Sơn 2
0.2 mm
87 Thạch Lâm
0 mm
88 Tân Trịnh
0 mm
89 Huyện Bắc Mê
0 mm
90 Cao Bồ
0 mm
91 Thuận Hòa PCTT
0 mm
92 Lao Chải PCTT
0 mm
93 Chi cục thủy lợi
0 mm
94 Bản Díu PCTT
0 mm
95 Xín Chải
0 mm
96 Quyết Tiến
0 mm
97 Nà Chì
0 mm
98 Tân Tiến
0 mm
99 Du Già
0 mm
100 Tiên Nguyên 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!