Xã Phú Lương, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lương

Thứ Tư, 05/08/2026 - 23:22:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
18 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
34 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
3.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 28°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
18 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Bình
16.4 mm
2 Mỹ Bằng
14.8 mm
3 Phúc Thọ
11.4 mm
4 Hạ Hoà
11 mm
5 Hoàng Khai
10.2 mm
6 Thịnh Hưng
10 mm
7 Mỹ Lương
9.8 mm
8 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.6 mm
9 Văn Lang
9.4 mm
10 Yên Bái 2
8.6 mm
11 Mỹ Lâm
8.4 mm
12 Trung Minh
8.2 mm
13 Chi cục thủy lợi
7.4 mm
14 Yên Bái
7.4 mm
15 Vĩnh Tường
7.2 mm
16 Nhữ Hán
7 mm
17 Việt Xuân
6.4 mm
18 Linh Phú
6.4 mm
19 Đồng Quý
6 mm
20 Minh Bảo
6 mm
21 Yên Thành
5.4 mm
22 P.Yên Ninh
5.4 mm
23 Quy Kỳ
5.2 mm
24 Phú Đình
5 mm
25 Quảng Oai
5 mm
26 Điềm Mặc 1
5 mm
27 Bộc Nhiêu
4.4 mm
28 Suối Hai
4.2 mm
29 Thanh Định
3.8 mm
30 Tuân Chính
3.6 mm
31 Bằng Cốc
3.6 mm
32 Cảm Nhân
3.6 mm
33 Văn phòng BCH PCTT
3.6 mm
34 Kiến Thiết
3.4 mm
35 Ngọc Chấn
3.4 mm
36 Bình Thành
3.4 mm
37 Bạch Hà
3.4 mm
38 Thượng Ấm
3.2 mm
39 Hùng Đức
3 mm
40 Phúc Ninh
3 mm
41 Kỳ Lâm
3 mm
42 Lăng Quán
2.8 mm
43 Dị Nậu
2.8 mm
44 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
45 Bằng Luân
2.6 mm
46 Bất Bạt
2.6 mm
47 Yên Lạc
2.4 mm
48 Thái Hòa
2.4 mm
49 Đại Phạm
2.4 mm
50 Thành Long
2.4 mm
51 Bình Trung
2.4 mm
52 Kim Quan
2.4 mm
53 Trung Sơn
2.2 mm
54 Thạch Thất
2.2 mm
55 Liên Mạc
2.2 mm
56 Hiền Lương
2 mm
57 Lam Vỹ
2 mm
58 Đạo Viện 1
2 mm
59 Tân Trào
1.8 mm
60 Tiến Bộ
1.8 mm
61 Tiên Lương
1.8 mm
62 Linh Thông
1.8 mm
63 Minh Tiến
1.8 mm
64 Thạch Kiệt 1
1.8 mm
65 Thu Cúc
1.6 mm
66 Hóa Thượng
1.6 mm
67 Đông Anh
1.6 mm
68 Trung Hội
1.6 mm
69 Đập Đáy
1.6 mm
70 Phấn Mễ
1.6 mm
71 Đại Từ
1.6 mm
72 Thanh Ba
1.4 mm
73 Tân Thanh
1.4 mm
74 Quang Húc
1.4 mm
75 Phú Tiến
1.4 mm
76 Cù Vân
1.4 mm
77 Phúc Yên
1.2 mm
78 Phượng Mao
1.2 mm
79 Tân Linh
1.2 mm
80 Than Khánh Hòa
1.2 mm
81 Hoàng Nông
1.2 mm
82 Sông Cầu
1.2 mm
83 Yên Đổ
1.2 mm
84 Tam Dương
1 mm
85 Hanh Cù
1 mm
86 Thanh Thủy (La Phù)
1 mm
87 Đội Bình
1 mm
88 Mỹ Yên
1 mm
89 Phố Đu
1 mm
90 Phúc Lương
0.8 mm
91 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.8 mm
92 Đông Lợi
0.8 mm
93 Ninh Lai
0.8 mm
94 Tân Long
0.8 mm
95 Kim Anh
0.8 mm
96 Thị trấn Chợ Chu
0.8 mm
97 Đông Lĩnh
0.6 mm
98 Xuân Đài 1
0.6 mm
99 Thiện Kế
0.6 mm
100 Phú Lạc
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!