Xã Côn Lôn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Côn Lôn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:38:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
13.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
17.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
29.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 30°
11.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 29°
8.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 28°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 34°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 33°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 33°
22.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Sơn 1
92.2 mm
2 Cao Bồ 1
91.4 mm
3 Yên Định
88.8 mm
4 Thạch Lâm
88.2 mm
5 Du Già 3
87.2 mm
6 Minh Sơn 2
79.4 mm
7 Việt Lâm
75.2 mm
8 Phương Độ
71.2 mm
9 Yên Lâm
70.4 mm
10 Tùng Bá 1
68.8 mm
11 Bộc Bố 2
68.2 mm
12 Bộc Bố
65.8 mm
13 Phù Lưu
63.4 mm
14 Tùng Bá 2
63 mm
15 Trung Thành
62.6 mm
16 Thái An
60.8 mm
17 Yên Thổ
58 mm
18 Bạch Ngọc 2
54.6 mm
19 Quảng Ngần
53 mm
20 Bạch Ngọc 1
51 mm
21 Minh Ngọc
47.2 mm
22 Xuân La
45 mm
23 Nhạn Môn
44.6 mm
24 Đôn Phong 2
44.2 mm
25 Bộc Bố 1
41.8 mm
26 Sơn Phú
40.4 mm
27 Bản Ngần
40 mm
28 Yên Nguyên
38.4 mm
29 Nhạn Môn
38.4 mm
30 Thái Học
36.6 mm
31 Xuân Lập
36.6 mm
32 Thuận Hòa
34.6 mm
33 Xuân Lập PCTT
33.2 mm
34 Trung Hà
33 mm
35 Yên Thuận
32.8 mm
36 Cẩm Giàng
31.4 mm
37 Huyện Bắc Mê
30.4 mm
38 Đà Vị
30.4 mm
39 Du Già 2
30.2 mm
40 Yên Hoa
30.2 mm
41 Linh Hồ
28.8 mm
42 Bằng Lũng
26.8 mm
43 Giáo Hiệu
25.6 mm
44 Sinh Long
25.4 mm
45 Đồng Tâm
25 mm
46 Hà Lang
24.8 mm
47 Lũng Hồ 1
24.8 mm
48 Nghiên Loan 2
24.4 mm
49 Dương Phong 2
24.2 mm
50 Đông Viên
23.8 mm
51 Minh Hương
22.8 mm
52 Cô Ba
22.6 mm
53 Thượng Giáp
20.8 mm
54 Minh Khương
20.6 mm
55 Lục Bình
20.6 mm
56 Đôn Phong 3
20 mm
57 Ngam La 2
18.6 mm
58 Phú Nam 1
17.2 mm
59 Phương Viên
16.8 mm
60 Khâu Tinh
15.2 mm
61 Ngọc Phái
15.2 mm
62 Yên Phong
14.6 mm
63 Phúc Lộc
14.2 mm
64 Lăng Can 1
14.2 mm
65 Sơn Lộ
14 mm
66 Yên Thượng
13 mm
67 Bình An
12.2 mm
68 Cổ Linh
12.2 mm
69 Bành Trạch 2
11.8 mm
70 Yên Phú
11.4 mm
71 Bằng Lãng
11.4 mm
72 Lạc Nông 1
10.4 mm
73 Công Bằng
9.2 mm
74 Bằng Thành
9 mm
75 Tri Phú
8.6 mm
76 Ngọc Long PCTT
8.4 mm
77 Phú Nam 2
8 mm
78 Phủ Thông
7.4 mm
79 Giáp Trung
7.2 mm
80 Ngọc Long
6.8 mm
81 Yên Thịnh
6.8 mm
82 Hồng Thái
6.6 mm
83 Thượng Lâm
5.8 mm
84 Bình Phú
5.4 mm
85 Khuôn Hà
5.4 mm
86 Nam Cường
5.4 mm
87 Cao Tân
4.6 mm
88 Tĩnh Túc
3.8 mm
89 Kiên Đài
3.8 mm
90 Bành Trạch 1
3.8 mm
91 Cốc Pàng
3.4 mm
92 Dương Phong 1
3 mm
93 Thanh Tương
2.8 mm
94 Xuân Lạc
2.8 mm
95 Bản Thi
2.4 mm
96 Du Già
2.2 mm
97 Minh Quang
2 mm
98 Đồng Lạc
1.8 mm
99 Quảng Khê
1.6 mm
100 Đồng Lạc 2
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!