Xã Bạch Ngọc, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Ngọc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 20:29:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
10.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
19.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 28°
3.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
37.4 mm
2 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
3 Sinh Long
33 mm
4 Đồng Lạc
31.8 mm
5 Đồng Lạc 2
30.4 mm
6 Mường Lai
30.2 mm
7 Yên Thuận
27.6 mm
8 Yên Thế
26.4 mm
9 Khánh Hoà 1
26 mm
10 Phúc Sơn
25.4 mm
11 Tô Mậu
24.6 mm
12 Lâm Thượng
24.2 mm
13 Hà Lang
24.2 mm
14 Bình Phú
23.8 mm
15 Hồng Thái
23.6 mm
16 Việt Tiến
23.4 mm
17 Tân Phượng 1
23.2 mm
18 Vĩnh Phúc
22 mm
19 Vĩ Thượng
20.4 mm
20 Lâm Thượng PCTT
20.4 mm
21 Phù Lưu
19.6 mm
22 Yên Lâm
18 mm
23 An Lạc
18 mm
24 Khánh Thiện
17.8 mm
25 Xuân Lạc
17.8 mm
26 Khâu Tinh
17.2 mm
27 Kiên Đài
16.8 mm
28 Minh Chuẩn
16.6 mm
29 Tân Phượng 2
15 mm
30 Đà Vị
14.2 mm
31 Minh Khương
14.2 mm
32 Phú Bình
13.6 mm
33 Yên Hoa
13.4 mm
34 Khuôn Hà
11.8 mm
35 Thượng Lâm
11 mm
36 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
37 Yên Thượng
10.6 mm
38 Bằng Lãng
10.2 mm
39 Trung Hà
10 mm
40 Thanh Tương
9.8 mm
41 Tân Nam 2
9.2 mm
42 Việt Vinh
9.2 mm
43 Yên Thịnh
9 mm
44 Bản Thi
8.6 mm
45 Đồng Tâm
7.6 mm
46 Xuân Giang 1
7.4 mm
47 Xuân Lập
7.4 mm
48 Lăng Can 1
7.2 mm
49 Tiên Nguyên 2
7 mm
50 Phúc Yên
6.6 mm
51 Hùng Mỹ
6 mm
52 Thượng Giáp
6 mm
53 Hòa An
5.8 mm
54 Bình An
5.4 mm
55 Minh Hương
5.4 mm
56 Minh Quang
4.8 mm
57 Sơn Phú
4.6 mm
58 Trung Thành
4.6 mm
59 Tiên Nguyên 1
4.2 mm
60 Tân Lập 2
4 mm
61 Tiên Nguyên
3.8 mm
62 Yên Thổ
3.6 mm
63 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
64 Thái Học
3 mm
65 Yên Phong
2.8 mm
66 Việt Lâm
2.8 mm
67 Tân Lập 1
2.4 mm
68 Xuân Minh 1
2.4 mm
69 Phú Nam 1
2.2 mm
70 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
71 Bản Ngần
2 mm
72 Phú Nam 2
1.8 mm
73 Yên Phú
1.6 mm
74 Tân Tiến
1.4 mm
75 Nậm Khòa
1.2 mm
76 Nàng Đôn
1.2 mm
77 Tân Trịnh
1 mm
78 Huyện Bắc Mê
1 mm
79 Bản Phùng
1 mm
80 Nậm Ty
1 mm
81 Chiến Phố
1 mm
82 Quảng Ngần
1 mm
83 Thượng Sơn
0.6 mm
84 Thượng Sơn 2
0.6 mm
85 Thàng Tín
0.6 mm
86 Lũng Hồ 1
0.6 mm
87 Lạc Nông 1
0.6 mm
88 Hồ Thầu 2
0.6 mm
89 Linh Hồ
0.6 mm
90 Nậm Dịch
0.6 mm
91 Hồ Thầu 1
0.6 mm
92 Lao Chải
0.4 mm
93 Thượng Sơn 1
0.4 mm
94 Giáp Trung
0.4 mm
95 Bản Péo
0.4 mm
96 Thạch Lâm
0.2 mm
97 Du Già 3
0.2 mm
98 Du Già 2
0.2 mm
99 Thanh Đức
0.2 mm
100 Quản Bạ
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!