Xã Hoàng Su Phì, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoàng Su Phì

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 07:35:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 29°
4.7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 30°
10.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 30°
23.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 30°
39.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
32.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
7.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 26°
48 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 30°
14.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
73.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 26°
32.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
14.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
95.6 mm
2 Quảng Nguyên
73 mm
3 Nghĩa Đô
67.6 mm
4 Xuân Minh 1
57.8 mm
5 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
6 Xuân Minh 2
55.4 mm
7 Minh Quang
52.2 mm
8 Tân Nam 1
51.2 mm
9 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
10 Bản Péo
50 mm
11 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
12 Xuân Lập
43.6 mm
13 Thàng Tín
36.4 mm
14 Bình An
36 mm
15 Hà Lang
35.2 mm
16 Vĩnh Yên
35 mm
17 Tân Nam 2
34.8 mm
18 Bản Nhùng
34.8 mm
19 Nậm Đét
34.6 mm
20 Hồ Thầu 1
34.6 mm
21 Bản Ngần
34.4 mm
22 Hồ Thầu 2
34.4 mm
23 Nàng Đôn
33 mm
24 Nậm Khòa
29.8 mm
25 Túng Sán
29.6 mm
26 Lao Chải
27.6 mm
27 Tiên Nguyên
26.8 mm
28 Bản Rịa
26 mm
29 Chiến Phố
25.8 mm
30 Nậm Dịch
25.4 mm
31 Tiên Nguyên 1
25 mm
32 Bản Liền
24 mm
33 Nậm Ty
23.6 mm
34 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
35 Thái An
22.8 mm
36 Minh Ngọc
18.2 mm
37 Nấm Dẩn 2
17.8 mm
38 Minh Khương
17 mm
39 Tùng Bá 1
13.6 mm
40 Cao Bồ 1
13.4 mm
41 Trung Hà
13 mm
42 Bản Ngò
12 mm
43 Thanh Đức
10.4 mm
44 Tân Lập 1
9.2 mm
45 Nậm Mòn
9.2 mm
46 Yên Bình
8.8 mm
47 Thuận Hòa
8.6 mm
48 Quảng Ngần
7.8 mm
49 Thu Tà
7.4 mm
50 Bảo Nhai 1
7.2 mm
51 Chế Là
6.2 mm
52 Yên Minh 1
6 mm
53 Phương Độ
6 mm
54 Việt Lâm
6 mm
55 Việt Vinh
5.6 mm
56 Bản Díu
5.2 mm
57 Đồng Tâm
4.8 mm
58 Tả Củ Tỷ
4.8 mm
59 Vĩ Thượng
4.2 mm
60 Khánh Thiện
4 mm
61 Yên Định
3.8 mm
62 Cao Bồ 2
3.4 mm
63 Thượng Sơn 1
3.2 mm
64 Kim Sơn PCTT
3 mm
65 Thượng Sơn 2
3 mm
66 Thanh Thủy
3 mm
67 Nậm Lúc 1
3 mm
68 Yên Thuận
2.8 mm
69 Chế Là PCTT
2.6 mm
70 Bản Cái
2.4 mm
71 Lùng Cải
2.2 mm
72 Vĩnh Phúc
2.2 mm
73 Thượng Sơn
2 mm
74 Bản Phùng
2 mm
75 Kim Sơn
2 mm
76 Tân Phượng 2
1.6 mm
77 Quản Bạ
1.6 mm
78 Cốc Lầu
1.6 mm
79 Thượng Hà 2
1.4 mm
80 Tùng Bá 2
1.4 mm
81 Xuân Hòa
1.4 mm
82 Cốc Ly
1.4 mm
83 Thị trấn Cốc Pài
1.2 mm
84 Bạch Ngọc 2
1.2 mm
85 Trung Thành
1.2 mm
86 Tân Dương 1
1.2 mm
87 Cam Cọn
1.2 mm
88 Tân Trịnh
1 mm
89 Tân Dương
1 mm
90 Đông Hà 2
0.8 mm
91 Xuân Giang 1
0.8 mm
92 Thượng Hà 1
0.8 mm
93 Lùng Phình
0.6 mm
94 Tân Dương 2
0.6 mm
95 Tân Lập 2
0.6 mm
96 Linh Hồ
0.6 mm
97 Minh Tân
0.6 mm
98 Sín Chéng
0.4 mm
99 Thượng Hà
0.4 mm
100 Nà Chì
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!