Xã Kiến Thiết, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiến Thiết

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:53:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
122

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
10.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
16.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
20.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
22.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
19.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 33°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 An Phú
91.4 mm
2 Việt Vinh
73.6 mm
3 Đôn Phong 3
51.2 mm
4 Quảng Bạch
43.4 mm
5 Phù Lưu
39.8 mm
6 Phú Bình
38.6 mm
7 Âu Lâu
33.8 mm
8 Minh Tiến
32 mm
9 Đông Lợi
31.6 mm
10 Hùng Đức
30.2 mm
11 Quảng Bạch
30 mm
12 Phương Viên
29.6 mm
13 Vĩnh Lạc
29 mm
14 Khuôn Hà
26.6 mm
15 Phúc Sơn
26.6 mm
16 Chi Thiết
26.4 mm
17 Tri Phú
26 mm
18 Hùng Mỹ
21.4 mm
19 Mỹ Bằng
20.8 mm
20 Đôn Phong 2
17.4 mm
21 Thượng Lâm
16.2 mm
22 Bạch Hà
16 mm
23 Minh Khương
14.2 mm
24 Sơn Nam
13.6 mm
25 Xuân Lạc
11.6 mm
26 Minh Quán
10.6 mm
27 Đông Viên
10.2 mm
28 Văn Lang
10 mm
29 Thiện Kế
8.8 mm
30 Bằng Lũng
8.8 mm
31 Yên Thượng
7.8 mm
32 Bảo Ái 1
7.2 mm
33 Tiên Lương
6 mm
34 Hòa Cuông
5.8 mm
35 Dương Quang
5.8 mm
36 Yên Lâm
5.6 mm
37 Ngọc Phái
5.6 mm
38 Yên Thịnh
5.6 mm
39 Đạo Trù
4.2 mm
40 Hạ Hoà
4.2 mm
41 Ngọc Chấn
4 mm
42 Đồng Lạc 2
4 mm
43 Tam Đa
3.4 mm
44 Việt Hồng
3.2 mm
45 Việt Cường PCTT
2.8 mm
46 Kiên Đài
2.8 mm
47 Bình An
2.6 mm
48 Dương Phong 2
2.4 mm
49 Lăng Can 1
2.4 mm
50 Đồng Lạc
2 mm
51 Dương Phong 1
2 mm
52 Nhữ Hán
1.6 mm
53 Hoàng Khai
1.6 mm
54 Minh Quang
1.6 mm
55 Trung Hà
0.8 mm
56 Đà Vị
0.8 mm
57 Bản Thi
0.8 mm
58 Hiền Lương
0.6 mm
59 Tân Lập
0.6 mm
60 Yên Thành
0.6 mm
61 Mường Lai
0.6 mm
62 Hòa An
0.4 mm
63 Ninh Lai
0.4 mm
64 Hà Lang
0.4 mm
65 Yên Thuận
0.4 mm
66 Thị trấn Chợ Chu
0.4 mm
67 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
68 Đồng Lạc 1
0.4 mm
69 Việt Cường
0.4 mm
70 Quang Yên
0.2 mm
71 Chi cục thủy lợi
0.2 mm
72 Minh Hương
0.2 mm
73 Nam Cường
0.2 mm
74 Thanh Thịnh
0.2 mm
75 Kim Quan
0.2 mm
76 Thanh Mai
0.2 mm
77 Yên Bái 2
0.2 mm
78 Yến Dương
0.2 mm
79 Nông Thịnh
0.2 mm
80 P.Yên Ninh
0.2 mm
81 Khâu Tinh
0 mm
82 Lăng Quán
0 mm
83 Thái Hòa
0 mm
84 Đồng Quý
0 mm
85 Xuân Long
0 mm
86 Sơn Phú
0 mm
87 Đông Lĩnh
0 mm
88 Bình Phú
0 mm
89 Tân Trào
0 mm
90 Năng Yên
0 mm
91 Trung Minh
0 mm
92 Chấn Thịnh
0 mm
93 Hanh Cù
0 mm
94 Tiến Bộ
0 mm
95 Thanh Ba
0 mm
96 Hồ Ngòi Là
0 mm
97 Yến Dương
0 mm
98 Bằng Cốc
0 mm
99 Phúc Lương
0 mm
100 Khang Ninh
0 mm
Đã sao chép liên kết!