Xã Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lâm Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:44:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
60%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 34°
15.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
6.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 32°
12.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
12.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
26 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
24° | 28°
4.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vĩnh Lạc
45.8 mm
2 Quảng Khê
39.6 mm
3 Liễu Đô
37.4 mm
4 Minh Tiến
35.2 mm
5 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
6 Sinh Long
33 mm
7 Đồng Lạc
31.8 mm
8 Đồng Lạc 2
30.4 mm
9 Đồng Lạc 1
30.2 mm
10 Mường Lai
30.2 mm
11 Yên Thuận
27.6 mm
12 Yên Thế
26.4 mm
13 Phúc Sơn
25.4 mm
14 Lâm Thượng
24.2 mm
15 Nam Cường
24.2 mm
16 Hà Lang
24.2 mm
17 Hồng Thái
23.6 mm
18 Vĩnh Phúc
22 mm
19 Vĩ Thượng
20.4 mm
20 Bộc Bố
19.6 mm
21 Lương Bằng
19 mm
22 Yên Lâm
18 mm
23 Khánh Thiện
17.8 mm
24 Xuân Lạc
17.8 mm
25 Cao Thượng
17.8 mm
26 Khâu Tinh
17.2 mm
27 Bộc Bố 2
16.2 mm
28 Quảng Bạch
15.8 mm
29 Đông Viên
15.8 mm
30 Khang Ninh
15.2 mm
31 Đà Vị
14.2 mm
32 Minh Khương
14.2 mm
33 Cao Tân
14 mm
34 Phù Lưu
13.6 mm
35 Yên Hoa
13.4 mm
36 Khuôn Hà
11.8 mm
37 Tân Lập
11.8 mm
38 Cổ Linh
11.2 mm
39 Thượng Lâm
11 mm
40 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
41 Quảng Bạch
10.6 mm
42 Công Bằng
10.4 mm
43 Bằng Lũng
10.4 mm
44 Phương Viên
10.4 mm
45 Bằng Lãng
10.2 mm
46 Sơn Lộ
9.8 mm
47 Thanh Tương
9.8 mm
48 Giáo Hiệu
9.6 mm
49 Tri Phú
9.4 mm
50 Việt Vinh
9.2 mm
51 Yên Thịnh
9 mm
52 Bản Thi
8.6 mm
53 Trung Hà
8 mm
54 Đồng Tâm
7.6 mm
55 Xuân Lập
7.4 mm
56 Lăng Can 1
7.2 mm
57 Kiên Đài
7 mm
58 Phúc Yên
6.6 mm
59 Bình Phú
6.2 mm
60 Nhạn Môn
6.2 mm
61 Ngọc Phái
6.2 mm
62 Hùng Mỹ
6 mm
63 Thượng Giáp
6 mm
64 Hòa An
5.8 mm
65 Bình An
5.4 mm
66 Minh Hương
5.4 mm
67 Minh Quang
4.8 mm
68 Sơn Phú
4.6 mm
69 Nhạn Môn
4.6 mm
70 Trung Thành
4.6 mm
71 Phú Bình
4 mm
72 Tân Lập 2
4 mm
73 Yên Thượng
3.8 mm
74 Yên Thổ
3.6 mm
75 Tiên Nguyên 1
3.6 mm
76 Yên Nguyên
3.4 mm
77 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
78 Thái Học
3 mm
79 Yên Phong
2.8 mm
80 Việt Lâm
2.8 mm
81 Tân Lập 1
2.4 mm
82 Xuân Minh 1
2.4 mm
83 Phú Nam 1
2.2 mm
84 Bạch Ngọc 2
2.2 mm
85 Bản Ngần
2 mm
86 Phú Nam 2
1.8 mm
87 Yên Phú
1.6 mm
88 Tân Trịnh
1 mm
89 Huyện Bắc Mê
1 mm
90 Tân Tiến
1 mm
91 Nậm Ty
1 mm
92 Quảng Ngần
1 mm
93 Thượng Sơn
0.6 mm
94 Thượng Sơn 2
0.6 mm
95 Lũng Hồ 1
0.6 mm
96 Lạc Nông 1
0.6 mm
97 Linh Hồ
0.6 mm
98 Nậm Dịch
0.6 mm
99 Lao Chải
0.4 mm
100 Thượng Sơn 1
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!