Xã Bình Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Xa

Thứ Bảy, 13/06/2026 - 15:24:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
34°C
Cảm giác như: 39°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
62%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
33°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
13/06
Nhiều mây
25° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
14/06
Mưa rào
26° | 34°
17.8 mm
Thứ Hai
15/06
Mưa rào
25° | 32°
26.4 mm
Thứ Ba
16/06
Mưa rào
25° | 30°
31.5 mm
Thứ Tư
17/06
Có mưa
24° | 30°
16.6 mm
Thứ Năm
18/06
Mưa rào
24° | 30°
42.8 mm
Thứ Sáu
19/06
Mưa rào
24° | 30°
33.2 mm
Thứ Bảy
20/06
Có mưa
25° | 32°
5.8 mm
Chủ Nhật
21/06
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
22/06
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
23/06
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
24/06
Nhiều mây
28° | 33°
2 mm
Thứ Năm
25/06
Mưa rào
26° | 28°
25 mm
Thứ Sáu
26/06
Có mưa
26° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lập
19.2 mm
2 Xuân Lập PCTT
16.8 mm
3 Bằng Lũng
16.8 mm
4 Phù Lưu
14.2 mm
5 Đồng Quý
13.8 mm
6 Xuân Minh 2
10 mm
7 Xuân Lạc
9.6 mm
8 Nam Cường
7.4 mm
9 Quảng Bạch
5.4 mm
10 Lương Bằng
5.4 mm
11 Đồng Lạc 1
4.6 mm
12 Bằng Lãng
4.6 mm
13 Lăng Can 1
4 mm
14 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
3.8 mm
15 Đồng Lạc
3.4 mm
16 Đồng Lạc 2
3.4 mm
17 Phúc Yên
3.2 mm
18 Bình An
2.8 mm
19 Tân Lập 2
2.6 mm
20 Việt Vinh
2.4 mm
21 Thượng Lâm
2 mm
22 Bản Thi
1.8 mm
23 Đà Vị
1.4 mm
24 Tân Lập
1.4 mm
25 Bình Phú
1.2 mm
26 Trung Hà
1.2 mm
27 Khuôn Hà
1 mm
28 Hồng Thái
0.8 mm
29 Tân Lập 1
0.8 mm
30 Ngọc Phái
0.8 mm
31 Tiên Nguyên
0.6 mm
32 Yên Nguyên
0.4 mm
33 Cảm Nhân
0.4 mm
34 Minh Khương
0.4 mm
35 Quảng Bạch
0.4 mm
36 Tân Trịnh
0.2 mm
37 Yên Lâm
0.2 mm
38 Yên Thượng
0.2 mm
39 Minh Hương
0.2 mm
40 Kiên Đài
0.2 mm
41 Đồng Tâm
0.2 mm
42 Yên Thịnh
0.2 mm
43 Mỏ Vàng
0 mm
44 Việt Cường PCTT
0 mm
45 Hòa Cuông
0 mm
46 Khâu Tinh
0 mm
47 Tân Phượng 2
0 mm
48 Phú Bình
0 mm
49 Khánh Hòa 2
0 mm
50 Lăng Quán
0 mm
51 Thái Hòa
0 mm
52 Trung Tâm 2
0 mm
53 Xuân Long
0 mm
54 Sơn Phú
0 mm
55 Tân Trào
0 mm
56 Chi cục thủy lợi
0 mm
57 Trung Minh
0 mm
58 Hùng Đức
0 mm
59 Tiến Bộ
0 mm
60 Lâm Thượng
0 mm
61 Hồ Ngòi Là
0 mm
62 Tân Đồng PCTT
0 mm
63 Bằng Cốc
0 mm
64 Mỹ Bằng
0 mm
65 Phúc Lợi
0 mm
66 Kiến Thiết
0 mm
67 Thượng Ấm
0 mm
68 Ngọc Chấn
0 mm
69 Tân Thanh
0 mm
70 Phan Thanh
0 mm
71 Hòa An
0 mm
72 Minh Bảo
0 mm
73 Y Can
0 mm
74 Tri Phú
0 mm
75 An Lương 1
0 mm
76 Công Bằng
0 mm
77 Đại Phạm
0 mm
78 Linh Phú
0 mm
79 Thành Long
0 mm
80 Tân Đồng
0 mm
81 Phú Đình
0 mm
82 Mỹ Lâm
0 mm
83 Phú Lạc
0 mm
84 Bằng Luân
0 mm
85 Hùng Mỹ
0 mm
86 Nhữ Hán
0 mm
87 Minh Tiến
0 mm
88 Bảo Linh
0 mm
89 Hoàng Khai
0 mm
90 An Phú
0 mm
91 Đội Bình
0 mm
92 Yên Bái
0 mm
93 Thanh Định
0 mm
94 Hà Lang
0 mm
95 Yên Lãng
0 mm
96 Sinh Long
0 mm
97 Phúc Sơn
0 mm
98 Thanh Tương
0 mm
99 Yên Thuận
0 mm
100 Phúc Ninh
0 mm
Đã sao chép liên kết!