Xã Tân Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:53:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 26°
23.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
23.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
21.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 27°
17.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 26°
9.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 29°
16.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
9.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 30°
2.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 27°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Yên Bình
140 mm
3 Tân Nam 2
120.6 mm
4 Tân Phượng 1
84 mm
5 Việt Vinh
73.6 mm
6 Bản Ngần
70.8 mm
7 Tân Nam 1
66 mm
8 Quảng Nguyên
61.6 mm
9 Linh Hồ
59.4 mm
10 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
11 Quảng Ngần
54 mm
12 Tân Lập 2
48.8 mm
13 Bản Rịa
47.8 mm
14 Lũng Hồ 1
46.4 mm
15 Xuân Minh 2
44.8 mm
16 Tân Lập 1
44.2 mm
17 Tân Tiến
40 mm
18 Bản Díu
39.6 mm
19 Thuận Hòa
39.4 mm
20 Du Già 3
38.8 mm
21 Quản Bạ
38 mm
22 Nậm Khòa
35.2 mm
23 Nghĩa Đô
34.6 mm
24 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
25 Bản Liền
29 mm
26 Phúc Sơn
26.6 mm
27 Xuân Minh 1
26.6 mm
28 Tùng Bá 2
26.2 mm
29 Trung Thành
24 mm
30 Nậm Ty
23.6 mm
31 Thanh Thủy
22.8 mm
32 Cao Bồ 2
22.8 mm
33 Ngam La 2
22.4 mm
34 Tiên Nguyên
22 mm
35 Hồ Thầu 2
21.6 mm
36 Thượng Sơn
21.2 mm
37 Xuân Lập PCTT
21 mm
38 Việt Lâm
20.8 mm
39 Nậm Dịch
20.4 mm
40 Du Già 2
19.4 mm
41 Nấm Dẩn 2
17 mm
42 Phương Độ
16.4 mm
43 Vĩnh Yên
15.8 mm
44 Tân Dương 2
15.8 mm
45 Minh Sơn 2
15.8 mm
46 Thượng Sơn 1
15.6 mm
47 Vĩnh Phúc
15.2 mm
48 Xuân Lập
14.2 mm
49 Thượng Sơn 2
13 mm
50 Tùng Bá 1
12.8 mm
51 Yên Định
12.8 mm
52 Bản Péo
12.6 mm
53 Tân Dương 1
12.6 mm
54 Tiên Nguyên 1
12.2 mm
55 Si Ma Cai 1
11.6 mm
56 Minh Ngọc
10.8 mm
57 Cao Bồ 1
10.8 mm
58 Hồ Thầu 1
10.8 mm
59 Quan Hồ Thẩn
10.2 mm
60 Tân Dương
10 mm
61 Xuân Hòa
9.8 mm
62 Lao Chải
9.6 mm
63 Đồng Tâm
9.2 mm
64 Lùng Phình
8.8 mm
65 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
66 Bản Ngò
6.2 mm
67 Ngam La 1
4.8 mm
68 Nà Chì
4.6 mm
69 Bản Cái
4.6 mm
70 Thàng Tín
3.8 mm
71 Thu Tà
3.6 mm
72 Thượng Hà 1
3.4 mm
73 Chế Là
3.2 mm
74 Tân Trịnh
3 mm
75 Chiến Phố
2.8 mm
76 Bình An
2.6 mm
77 Lăng Can 1
2.4 mm
78 Chế Là PCTT
2 mm
79 Bản Nhùng
2 mm
80 Thủy điện Nậm Phàng
2 mm
81 Túng Sán
2 mm
82 Thượng Hà
1.8 mm
83 Cốc Rế
1.8 mm
84 Thượng Hà 2
1.6 mm
85 Minh Quang
1.6 mm
86 Thanh Đức
1.6 mm
87 Nàng Đôn
1.6 mm
88 Du Già
1.2 mm
89 Thị trấn Cốc Pài
1 mm
90 Minh Tân
1 mm
91 Nậm Lúc 1
1 mm
92 Nậm Đét
0.8 mm
93 Trung Hà
0.8 mm
94 Thái An
0.8 mm
95 Bản Phùng
0.6 mm
96 Tả Van Chư
0.6 mm
97 Hà Lang
0.4 mm
98 Yên Thuận
0.4 mm
99 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
100 Kim Sơn
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!