Xã Thượng Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:46:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
9.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 31°
19.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
4.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 32°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 33°
10.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
21.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 29°
14.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lạc Nông 1
36.8 mm
2 Lao Chải
25 mm
3 Phúc Yên
23.4 mm
4 Cao Bồ 1
20 mm
5 Hà Lang
16.6 mm
6 Lăng Can 1
15.6 mm
7 Khuôn Hà
14.8 mm
8 Việt Vinh
14.6 mm
9 Bạch Ngọc 1
14.2 mm
10 Phù Lưu
13.8 mm
11 Thượng Lâm
13.4 mm
12 Xuân Giang 1
13 mm
13 Yên Lâm
12 mm
14 Thu Tà
11.8 mm
15 Trung Hà
11.6 mm
16 Huyện Bắc Mê
11.4 mm
17 Ngam La 2
11.2 mm
18 Xuân Hòa
10.6 mm
19 Minh Khương
10.4 mm
20 Quảng Ngần
10 mm
21 Xuân Lập
9.8 mm
22 Minh Ngọc
9.2 mm
23 Minh Quang
9.2 mm
24 Linh Hồ
9.2 mm
25 Phúc Sơn
9 mm
26 Giáp Trung
8.8 mm
27 Cao Bồ 2
7.6 mm
28 Nậm Ty
7.2 mm
29 Xuân Lập PCTT
6.8 mm
30 Thủy điện Nậm Phàng
6.4 mm
31 Thàng Tín
6 mm
32 Chế Là PCTT
5.8 mm
33 Túng Sán
5.8 mm
34 Bản Cái
5.6 mm
35 Bản Nhùng
5.6 mm
36 Nghĩa Đô
5.4 mm
37 Quản Bạ
5.4 mm
38 Thượng Hà 2
5 mm
39 Tân Dương 1
4.8 mm
40 Lương Sơn
4.4 mm
41 Tân Dương
4.4 mm
42 Tân Dương 2
4.2 mm
43 Thái An
4 mm
44 Tiên Nguyên 1
3.6 mm
45 Đồng Tâm
3.6 mm
46 Bảo Hà 1
3.2 mm
47 Mậu Long
3.2 mm
48 Lâm Thượng
3 mm
49 Thanh Thủy
2.8 mm
50 An Lạc
2.8 mm
51 Việt Tiến
2.8 mm
52 Du Già 3
2.6 mm
53 Vĩnh Yên
2.6 mm
54 Tiên Nguyên 2
2.6 mm
55 Thượng Hà 1
2.6 mm
56 Hùng Mỹ
2.4 mm
57 Long Phúc
2.4 mm
58 Xuân Minh 1
2.4 mm
59 Bình An
2.2 mm
60 Yên Thuận
2.2 mm
61 Quảng Nguyên
2.2 mm
62 Xuân Thượng
2.2 mm
63 Thượng Hà
2 mm
64 Bản Ngần
2 mm
65 Đông Hà 2
2 mm
66 Minh Chuẩn
2 mm
67 Lâm Thượng PCTT
2 mm
68 Cốc Rế
1.8 mm
69 Ngọc Long PCTT
1.6 mm
70 Xuân Thượng PCTT
1.6 mm
71 Bản Liền
1.4 mm
72 Vĩnh Phúc
1.4 mm
73 Bản Péo
1.4 mm
74 Vĩ Thượng
1.4 mm
75 Bạch Ngọc 2
1.2 mm
76 Khánh Thiện
1.2 mm
77 Thuận Hòa
1.2 mm
78 Yên Sơn
1.2 mm
79 Minh Tân
1.2 mm
80 Tân Trịnh
1 mm
81 Tân Tiến
1 mm
82 Tùng Bá 2
1 mm
83 Du Già 2
1 mm
84 Thanh Đức
1 mm
85 Lũng Hồ 1
1 mm
86 Ngam La 1
1 mm
87 Tả Củ Tỷ
1 mm
88 Lùng Cải
0.8 mm
89 Tân Phượng 2
0.8 mm
90 Thượng Sơn
0.8 mm
91 Tân Phượng 1
0.8 mm
92 Nậm Khòa
0.8 mm
93 Nấm Dẩn 2
0.8 mm
94 Nậm Dịch
0.8 mm
95 Tiên Nguyên
0.6 mm
96 Yên Bình
0.6 mm
97 Tân Nam 2
0.6 mm
98 Hồ Thầu 2
0.6 mm
99 Việt Lâm
0.6 mm
100 Nậm Lúc 1
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!