Xã Bạch Xa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Xa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:00:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
9.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
7.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
29.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
29.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
46.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
27.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 34°
9.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
6.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 36°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 33°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lăng Can 1
59 mm
2 Xuân Lập PCTT
49.8 mm
3 Minh Quang
49.2 mm
4 Xuân Lập
43.4 mm
5 Yên Thành
39.4 mm
6 Phù Lưu
36.6 mm
7 Bình An
36 mm
8 Bản Ngần
32.6 mm
9 Hà Lang
32.2 mm
10 Yên Lâm
30.4 mm
11 Tiên Nguyên 2
30.2 mm
12 Minh Hương
28.4 mm
13 Nàng Đôn
25.2 mm
14 Phú Nam 1
20.6 mm
15 Tiên Nguyên
17.2 mm
16 Ngọc Chấn
16.6 mm
17 Tiên Nguyên 1
16.6 mm
18 Hồ Thầu 2
15.8 mm
19 Thái Hòa
15.6 mm
20 Minh Khương
14.4 mm
21 Tân Nam 2
14.4 mm
22 Xuân Long
13.6 mm
23 Lăng Quán
12.6 mm
24 Trung Hà
12.6 mm
25 Bằng Cốc
12.2 mm
26 Cao Bồ 1
11 mm
27 Hùng Đức
10 mm
28 Thượng Lâm
9.2 mm
29 Phúc Lợi
9 mm
30 Tân Lập 1
8.6 mm
31 An Bình
8.6 mm
32 Minh Tiến
7.6 mm
33 Khuôn Hà
7.4 mm
34 Thu Tà
6.8 mm
35 Lạc Nông 1
6.6 mm
36 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
37 Quảng Ngần
6.2 mm
38 Nghĩa Đô
5.8 mm
39 Thành Long
5.4 mm
40 Tân Nam 1
5.4 mm
41 Nghĩa Đô PCTT
5.2 mm
42 Việt Vinh
5.2 mm
43 Việt Lâm
5.2 mm
44 An Phú
5 mm
45 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
46 Đồng Tâm
4.8 mm
47 Hồ Thầu 1
4.8 mm
48 Khánh Hòa 2
4.4 mm
49 Vĩnh Lạc
4.2 mm
50 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
51 Quảng Nguyên
3.6 mm
52 Hòa Cuông
3.4 mm
53 Yên Bình
3 mm
54 Tân Nguyên
3 mm
55 Bảo Ái 1
3 mm
56 Yên Nguyên
2.8 mm
57 Xuân Minh 2
2.8 mm
58 Hòa An
2.6 mm
59 Yên Phong
2.4 mm
60 Việt Tiến
2.4 mm
61 Cảm Nhân
2.2 mm
62 Lâm Giang
2.2 mm
63 Phan Thanh
2 mm
64 Phúc Ninh
1.8 mm
65 Nậm Khòa
1.8 mm
66 Tân Đồng
1.6 mm
67 Bản Díu
1.6 mm
68 Liễu Đô
1.6 mm
69 Đào Thịnh
1.6 mm
70 Vĩnh Phúc
1.4 mm
71 Trung Tâm 1
1.4 mm
72 Phú Nam 2
1.2 mm
73 Khánh Thiện
1.2 mm
74 Lũng Hà
1.2 mm
75 Yên Thế
1.2 mm
76 Mậu A
1.2 mm
77 Tân Trịnh
1 mm
78 Vĩ Thượng
1 mm
79 Trung Tâm 2
0.8 mm
80 Yên Thuận
0.8 mm
81 Bạch Hà
0.8 mm
82 Bản Rịa
0.8 mm
83 Minh Chuẩn
0.8 mm
84 Đông An
0.6 mm
85 Hùng Mỹ
0.6 mm
86 Trung Thành
0.6 mm
87 Tân Lập 2
0.4 mm
88 Tân Lĩnh 1
0.4 mm
89 Lâm Thượng PCTT
0.4 mm
90 Mỏ Vàng
0.2 mm
91 Khâu Tinh
0.2 mm
92 Linh Phú
0.2 mm
93 Kiên Đài
0.2 mm
94 Xuân Hòa
0.2 mm
95 Mậu Đông
0.2 mm
96 Nậm Dịch
0.2 mm
97 An Lạc
0.2 mm
98 Tô Mậu
0.2 mm
99 Mường Lai
0.2 mm
100 Tân Hợp 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!