Xã Thái Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:58:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
14.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
16 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
16.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
134.8 mm
2 Phù Lưu
102 mm
3 Minh Hương
96.8 mm
4 Hà Lang
95.4 mm
5 Minh Khương
90.2 mm
6 Minh Quang
89 mm
7 Hùng Mỹ
88.4 mm
8 Bình An
87.4 mm
9 Hùng Đức
85.2 mm
10 Yên Thịnh
83.6 mm
11 Phú Đình
80.2 mm
12 Tân Trào
78 mm
13 Phúc Ninh
73.6 mm
14 Xuân Lập PCTT
72.2 mm
15 Lăng Can 1
71.2 mm
16 Bằng Lãng
70.6 mm
17 Xuân Lập
70.2 mm
18 Trung Hà
70 mm
19 Đạo Viện 1
69.4 mm
20 Phúc Sơn
69.2 mm
21 Sơn Nam
67.2 mm
22 Thái Hòa
66.8 mm
23 Tri Phú
65.4 mm
24 An Lương
64.8 mm
25 Đồng Quý
63.8 mm
26 Tân Nguyên
63.2 mm
27 Bản Thi
62.6 mm
28 Tân Phượng 1
60 mm
29 Tân Phượng 2
59.6 mm
30 Thượng Ấm
59.4 mm
31 Kỳ Lâm
58.8 mm
32 Bạch Hà
58.2 mm
33 Kiên Lao
58 mm
34 Ninh Lai
57.8 mm
35 Suối Bu
56 mm
36 Minh Tiến
56 mm
37 Đào Thịnh
55.8 mm
38 Trung Minh
55.2 mm
39 Mỹ Bằng
55.2 mm
40 Đông Lợi
55.2 mm
41 Kiến Thiết
54.4 mm
42 Bình Thành
54.4 mm
43 Vĩnh Phúc
54.4 mm
44 Tam Đa
53.8 mm
45 Bình Trung
52.8 mm
46 Đồng Tâm
51.4 mm
47 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
48 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
49 Yên Thượng
49.2 mm
50 Hạ Hoà
49 mm
51 Lăng Quán
48.8 mm
52 Tân Đồng
48.8 mm
53 Yên Nguyên
48.8 mm
54 Thanh Định
48.8 mm
55 Trung Tâm 1
48 mm
56 Bảo Ái 1
48 mm
57 Lương Bằng
47 mm
58 Điềm Mặc 1
46.6 mm
59 Linh Phú
46.4 mm
60 Yên Lãng
46.4 mm
61 Bảo Linh
46.2 mm
62 Hồng Ca 1
46 mm
63 Bình Phú
45.2 mm
64 Xuân Giang 1
45 mm
65 Yên Thuận
44.6 mm
66 Yên Thành
44.4 mm
67 Nhữ Hán
44 mm
68 Tiến Bộ
42.6 mm
69 Mỏ Vàng
41.6 mm
70 An Lương 1
41.4 mm
71 Lũng Hà
41.2 mm
72 Đội Bình
40.8 mm
73 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
74 Thanh Tương
39 mm
75 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
76 An Lương 2
37.8 mm
77 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
78 Chi Thiết
36.8 mm
79 Suối Giàng
36.6 mm
80 Thiện Kế
35.6 mm
81 Kiên Đài
35.4 mm
82 Tân Thanh
35 mm
83 Thành Long
35 mm
84 Đông Lĩnh
34.4 mm
85 An Phú
34 mm
86 Đại Sơn 2
34 mm
87 Hòa Cuông
33.6 mm
88 Yên Thế
33.6 mm
89 Ngọc Chấn
33.2 mm
90 Thượng Lâm
32.4 mm
91 Yên Lâm
32.4 mm
92 Hòa An
32.2 mm
93 Bằng Cốc
32 mm
94 Đồng Khê
32 mm
95 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
96 Thịnh Hưng
31.2 mm
97 Cảm Nhân
31 mm
98 Xuân Minh 2
30.8 mm
99 Minh Tiến
30.6 mm
100 Phan Thanh
29.6 mm
Đã sao chép liên kết!