Xã Tân Trào, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Trào

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:03:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa rào
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
28.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
25.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
18.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
15 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
35.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
132.8 mm
2 Minh Hương
96.8 mm
3 Phù Lưu
95.8 mm
4 Hà Lang
91.8 mm
5 Hùng Đức
85.2 mm
6 Hùng Mỹ
84.2 mm
7 Phú Đình
76.4 mm
8 Quang Yên
72 mm
9 Tân Trào
70.2 mm
10 Thái Hòa
66.8 mm
11 Minh Khương
66.4 mm
12 Phúc Ninh
66.4 mm
13 Trung Hà
65 mm
14 Đồng Quý
63.8 mm
15 Phúc Sơn
63 mm
16 Kỳ Lâm
58.8 mm
17 Đạo Viện 1
58.4 mm
18 Bạch Hà
58.2 mm
19 Thượng Ấm
55.6 mm
20 Mỹ Bằng
55.2 mm
21 Đông Lợi
55.2 mm
22 Bộc Nhiêu
53.2 mm
23 Đông Viên
53 mm
24 Năng Yên
52.8 mm
25 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
26 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
27 Hoàng Nông
49.8 mm
28 Bằng Lãng
49.2 mm
29 Tri Phú
49 mm
30 Hạ Hoà
49 mm
31 Lăng Quán
48.8 mm
32 Yên Nguyên
48.8 mm
33 Thanh Định
48.8 mm
34 Ký Phú
48.4 mm
35 Điềm Mặc 1
46.6 mm
36 Hợp Châu
46.4 mm
37 Ninh Lai
46.4 mm
38 Yên Lãng
46.4 mm
39 Bình Thành
46.2 mm
40 Hòa Mục
46.2 mm
41 Lương Bằng
44.8 mm
42 Dương Phong 2
44.4 mm
43 Yên Thành
44.4 mm
44 Tam Sơn
44 mm
45 Nhữ Hán
43.8 mm
46 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
47 Đại Từ
43.2 mm
48 Mỹ Yên
42.6 mm
49 Tam Dương
41.8 mm
50 Đạo Trù
41 mm
51 Dương Phong 1
41 mm
52 Đội Bình
40.8 mm
53 Bình Trung
40 mm
54 Cẩm Khê
39.4 mm
55 Tiến Bộ
39 mm
56 Phú Tiến
38.6 mm
57 Hanh Cù
38.2 mm
58 Nam Hòa
37 mm
59 Quy Kỳ
36.2 mm
60 Tân Thái
36.2 mm
61 Chi Thiết
36 mm
62 Trung Hội
36 mm
63 Bảo Linh
35.8 mm
64 Sơn Nam
35.8 mm
65 Thành Long
35 mm
66 Đông Lĩnh
34.4 mm
67 Yên Phong
34.4 mm
68 Lập Thạch
34.2 mm
69 Thanh Ba
33.6 mm
70 Tân Linh
32.8 mm
71 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
72 Bình Sơn
31.6 mm
73 Mỹ Thanh
31.6 mm
74 Thịnh Hưng
31.2 mm
75 Minh Tiến
30.6 mm
76 Cảm Nhân
30.6 mm
77 Đồng Quang
30 mm
78 Bằng Cốc
29.6 mm
79 Tam Đa
29.6 mm
80 Lâm Thao
29.4 mm
81 Hoàng Khai
29.4 mm
82 Cù Vân
29.4 mm
83 Hòa An
28.4 mm
84 Thanh Mai
28 mm
85 Bằng Luân
27.8 mm
86 Phúc Lương
27.6 mm
87 Kiến Thiết
27.6 mm
88 Kiên Đài
26.6 mm
89 Văn Lang
26.4 mm
90 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
91 Đồng Lạc
26.2 mm
92 Phú Lạc
26.2 mm
93 Sông Công
25.8 mm
94 Trung Minh
25.6 mm
95 Linh Thông
25.2 mm
96 Cao Phong PCTT
24.8 mm
97 Thần Sa
24.8 mm
98 Tân Thanh
24.4 mm
99 Trại Cau
24.4 mm
100 Linh Phú
23.8 mm
Đã sao chép liên kết!