Xã Thái Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Bình

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 23:02:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
83

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 29°
25.5 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 29°
4.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 30°
9.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
19.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
17.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
14.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
25 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 32°
5.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
8.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thành
39.2 mm
2 Phù Lưu
33.8 mm
3 Thanh Mai
29.6 mm
4 Minh Hương
28.2 mm
5 Hà Lang
27.8 mm
6 Yên Lâm
26.8 mm
7 Thái Hòa
15.6 mm
8 Ngọc Chấn
14.6 mm
9 Ninh Lai
14.2 mm
10 Thịnh Hưng
13 mm
11 Lăng Quán
12.6 mm
12 Minh Khương
12.2 mm
13 Xuân Long
12 mm
14 Bằng Cốc
12 mm
15 Đạo Trù
11.4 mm
16 Hùng Đức
9.8 mm
17 Yên Bình
9.8 mm
18 Đôn Phong 2
9.2 mm
19 Đôn Phong 3
9 mm
20 Dương Phong 2
8.4 mm
21 Trung Hà
6.8 mm
22 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
23 Phương Viên
6.2 mm
24 Tân Lập
5.6 mm
25 Thành Long
5.4 mm
26 Chi cục thủy lợi
4.2 mm
27 Minh Bảo
4 mm
28 Quảng Bạch
4 mm
29 Minh Tiến
4 mm
30 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
31 Yên Bái
3.4 mm
32 Yên Nguyên
2.8 mm
33 Quảng Bạch
2.6 mm
34 Hòa An
2.6 mm
35 Bằng Lũng
2.4 mm
36 Đông Viên
2.2 mm
37 Ngọc Phái
2.2 mm
38 Đại Phạm
2 mm
39 Vĩnh Lạc
2 mm
40 Phúc Ninh
1.8 mm
41 Yên Bái 2
1.8 mm
42 P.Yên Ninh
1.8 mm
43 Thiện Kế
1.6 mm
44 An Phú
1.6 mm
45 Tân Thanh
1.4 mm
46 Minh Quán
1.4 mm
47 Hòa Cuông
1.2 mm
48 Cảm Nhân
1 mm
49 Bảo Ái 1
1 mm
50 Hạ Hoà
0.8 mm
51 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
52 Bạch Hà
0.8 mm
53 Cổ Phúc
0.8 mm
54 Hùng Mỹ
0.6 mm
55 Yên Đổ
0.6 mm
56 Bằng Lãng
0.6 mm
57 Nông Thịnh
0.6 mm
58 Quang Yên
0.4 mm
59 Lương Bằng
0.4 mm
60 Lam Vỹ
0.4 mm
61 Thanh Thịnh
0.4 mm
62 Phố Đu
0.4 mm
63 Yên Phong
0.4 mm
64 Âu Lâu
0.4 mm
65 Đồng Quý
0.2 mm
66 Tam Sơn
0.2 mm
67 Hiền Lương
0.2 mm
68 Yên Thượng
0.2 mm
69 Đông Lợi
0.2 mm
70 Y Can
0.2 mm
71 Nhữ Hán
0.2 mm
72 Bảo Linh
0.2 mm
73 Quy Kỳ
0.2 mm
74 Trung Hội
0.2 mm
75 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
76 Phấn Mễ
0.2 mm
77 Sơn Nam
0.2 mm
78 Bình Trung
0.2 mm
79 Dương Phong 1
0.2 mm
80 Đại Từ
0.2 mm
81 Mường Lai
0.2 mm
82 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
83 Hợp Châu
0 mm
84 Lập Thạch
0 mm
85 Khai Quang
0 mm
86 Việt Cường PCTT
0 mm
87 Phú Bình
0 mm
88 Cao Phong PCTT
0 mm
89 Tam Dương
0 mm
90 Đông Lĩnh
0 mm
91 Lâm Thao
0 mm
92 Bình Phú
0 mm
93 Tân Trào
0 mm
94 Mỹ Lương
0 mm
95 Năng Yên
0 mm
96 Trung Minh
0 mm
97 Trung Sơn
0 mm
98 Chấn Thịnh
0 mm
99 Hanh Cù
0 mm
100 Văn Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!