Xã Thàng Tín, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thàng Tín

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:20:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 26°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
21.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
7.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 29°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 30°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 30°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
20° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 24°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 24°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
20° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Ngọc 2
134.6 mm
2 Minh Quang
89 mm
3 Bình An
87.4 mm
4 Xuân Lập PCTT
72.2 mm
5 Xuân Lập
70.2 mm
6 Bản Díu
59.6 mm
7 Bạch Ngọc 1
56.4 mm
8 Trung Thành
56.4 mm
9 Bản Cái
54.8 mm
10 Đồng Tâm
51.4 mm
11 Chiến Phố
50.8 mm
12 Quan Hồ Thẩn
49.6 mm
13 Việt Lâm
45.4 mm
14 Xuân Giang 1
45 mm
15 Cốc Rế
41.2 mm
16 Cốc Lầu
40 mm
17 Nàng Đôn
39.8 mm
18 Đông Hà 2
39.6 mm
19 Vĩnh Yên
38.4 mm
20 Bản Ngò
37.8 mm
21 Cao Bồ 2
35.6 mm
22 Thu Tà
34.2 mm
23 Si Ma Cai 1
34.2 mm
24 Lùng Cải
33.6 mm
25 Minh Ngọc
32.4 mm
26 Xuân Minh 2
30.8 mm
27 Chế Là
29.6 mm
28 Bảo Nhai 1
28 mm
29 Linh Hồ
27.8 mm
30 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
31 Lùng Phình PCTT
26.2 mm
32 Tân Lập 1
26 mm
33 Nậm Ty
26 mm
34 Bản Ngần
25.8 mm
35 Thàng Tín
25.2 mm
36 Lùng Phình
23.4 mm
37 Yên Định
22.8 mm
38 Tân Nam 2
22.6 mm
39 Tả Van Chư
21.8 mm
40 Thị trấn Cốc Pài
20.8 mm
41 Bản Liền
20.6 mm
42 Việt Vinh
20.2 mm
43 Thanh Đức
19.4 mm
44 Tân Lập 2
19.4 mm
45 Xuân Minh 1
18.6 mm
46 Tân Nam 1
18 mm
47 Chế Là PCTT
17 mm
48 Thuận Hòa
16.2 mm
49 Nàn Sán
15.8 mm
50 Quảng Ngần
14.4 mm
51 Tân Tiến
13.6 mm
52 Nấm Dẩn 2
12.4 mm
53 Thủy điện Nậm Phàng
12.4 mm
54 Tả Củ Tỷ
12.4 mm
55 Nậm Đét
12 mm
56 Quản Bạ
11.2 mm
57 Tùng Bá 1
11 mm
58 Phong Niên
10.8 mm
59 Hoàng Thu Phố
10.2 mm
60 Bản Phùng
9.8 mm
61 Bản Rịa
9.6 mm
62 Bản Mế
9.6 mm
63 Tiên Nguyên 2
8.4 mm
64 Nậm Khòa
7.8 mm
65 Sín Chéng
7.4 mm
66 Quảng Nguyên
7.2 mm
67 Nậm Lúc 1
7.2 mm
68 Yên Bình
7 mm
69 Nghĩa Đô
6.6 mm
70 Yên Minh 1
6.2 mm
71 Tiên Nguyên 1
6 mm
72 Thái An
6 mm
73 Thượng Sơn 1
5.6 mm
74 Túng Sán
5.4 mm
75 Nậm Dịch
4.6 mm
76 Tả Gia Khâu
4.4 mm
77 Tiên Nguyên
4.2 mm
78 Thanh Thủy
4.2 mm
79 Pha Long
4 mm
80 Thượng Sơn 2
3.8 mm
81 Lao Chải
2.4 mm
82 Tùng Bá 2
2.4 mm
83 Hồ Thầu 2
1 mm
84 Nậm Mòn
1 mm
85 Tân Trịnh
0.8 mm
86 Thượng Sơn
0.8 mm
87 Cao Bồ 1
0.8 mm
88 Phương Độ
0.8 mm
89 Hồ Thầu 1
0.6 mm
90 Tân Tiến
0.4 mm
91 Bản Nhùng
0.4 mm
92 Nà Chì
0.2 mm
93 Bản Péo
0.2 mm
94 Cao Bồ
0 mm
95 Thuận Hòa PCTT
0 mm
96 Bản Ngò PCTT
0 mm
97 Lao Chải PCTT
0 mm
98 Chi cục thủy lợi
0 mm
99 Bản Díu PCTT
0 mm
100 Xín Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!