Xã Tân Long, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Long

Thứ Ba, 04/08/2026 - 22:27:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
25.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
64.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 33°
14.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
19.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
76.8 mm
2 Phúc Ninh
51.8 mm
3 Đồng Quý
41 mm
4 Minh Hương
40.8 mm
5 Tri Phú
38.8 mm
6 Thượng Ấm
38 mm
7 Tân Trào
37 mm
8 Quang Yên
35 mm
9 Mỹ Bằng
35 mm
10 Minh Quang
35 mm
11 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
29.8 mm
12 Lăng Quán
28.6 mm
13 Văn phòng BCH PCTT
25.6 mm
14 Lập Thạch
25.2 mm
15 Nhữ Hán
24.8 mm
16 Đội Bình
24.6 mm
17 Hùng Đức
24.2 mm
18 Đông Lợi
24.2 mm
19 Thái Hòa
21.2 mm
20 Tiến Bộ
21 mm
21 Đạo Viện 1
20.6 mm
22 Chi Thiết
19 mm
23 Phù Lưu
18.8 mm
24 Bạch Hà
18 mm
25 Trung Hà
15.2 mm
26 Hùng Mỹ
15 mm
27 Kiến Thiết
14.8 mm
28 Hà Lang
14.6 mm
29 Tam Sơn
14.4 mm
30 Kỳ Lâm
14.4 mm
31 Hoàng Khai
13 mm
32 Tam Đa
13 mm
33 Hồ Ngòi Là
11.6 mm
34 Ký Phú
9.6 mm
35 Phúc Sơn
7 mm
36 Đạo Trù
6.8 mm
37 Hòa An
5.8 mm
38 Yên Nguyên
5.2 mm
39 Bằng Cốc
3.6 mm
40 Thành Long
3.6 mm
41 Mỹ Lâm
3.4 mm
42 Tân Thanh
3.2 mm
43 Quảng Bạch
3.2 mm
44 Năng Yên
2.4 mm
45 Hợp Châu
1.8 mm
46 Xuân Long
1.8 mm
47 Cảm Nhân
1.6 mm
48 Phú Đình
1.4 mm
49 Sơn Nam
1.4 mm
50 Tân Lập
1 mm
51 Phú Bình
0.8 mm
52 Đông Lĩnh
0.8 mm
53 Tân Thái
0.8 mm
54 Thiện Kế
0.6 mm
55 Mường Lai
0.6 mm
56 Quảng Khê
0.4 mm
57 Phố Đu
0.4 mm
58 Yên Thành
0.4 mm
59 Trung Minh
0.2 mm
60 Kiên Đài
0.2 mm
61 Bảo Linh
0.2 mm
62 Mỹ Yên
0.2 mm
63 Đông Viên
0.2 mm
64 Vĩnh Phúc
0.2 mm
65 Dương Phong 1
0.2 mm
66 Đại Từ
0.2 mm
67 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
68 Việt Cường PCTT
0 mm
69 Hòa Cuông
0 mm
70 Yên Lâm
0 mm
71 Bình Phú
0 mm
72 Mỹ Lương
0 mm
73 Chi cục thủy lợi
0 mm
74 Chấn Thịnh
0 mm
75 Hanh Cù
0 mm
76 Văn Lang
0 mm
77 Thanh Ba
0 mm
78 Tân Đồng PCTT
0 mm
79 Hiền Lương
0 mm
80 Quảng Bạch
0 mm
81 Phúc Lương
0 mm
82 Cẩm Khê
0 mm
83 Đồng Lạc
0 mm
84 Yên Thượng
0 mm
85 Ngọc Chấn
0 mm
86 Bản Thi
0 mm
87 Phan Thanh
0 mm
88 Đại Lịch
0 mm
89 Lương Bằng
0 mm
90 Minh Bảo
0 mm
91 Đồng Lạc 2
0 mm
92 Y Can
0 mm
93 Nam Cường
0 mm
94 Đại Phạm
0 mm
95 Linh Phú
0 mm
96 Tân Đồng
0 mm
97 Tiên Lương
0 mm
98 Tân Linh
0 mm
99 Hưng Thịnh
0 mm
100 Phú Lạc
0 mm
Đã sao chép liên kết!