Xã Tân Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Năm, 06/08/2026 - 02:36:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
33.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
11.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 29°
20.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 30°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 28°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
1.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 27°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bản Cái
5.6 mm
2 Xuân Hòa
5.6 mm
3 Thượng Hà 2
5 mm
4 Tân Dương 2
4.4 mm
5 Tân Dương
3.8 mm
6 Tân Dương 1
3.8 mm
7 Thượng Hà 1
2.4 mm
8 Du Già 3
2.2 mm
9 Thượng Hà
1.8 mm
10 Hà Lang
1.8 mm
11 Vĩnh Yên
1.6 mm
12 Quảng Nguyên
1.6 mm
13 Phúc Sơn
1.4 mm
14 Tân Phượng 1
1.4 mm
15 Vĩnh Phúc
1.4 mm
16 Trung Hà
1.2 mm
17 Xuân Lập PCTT
1.2 mm
18 Tiên Nguyên 1
1.2 mm
19 Lăng Can 1
1.2 mm
20 Xuân Lập
1.2 mm
21 Kim Sơn
1.2 mm
22 Quan Hồ Thẩn
1 mm
23 Yên Thuận
1 mm
24 Minh Quang
1 mm
25 Bạch Ngọc 2
1 mm
26 Du Già 2
1 mm
27 Bản Péo
1 mm
28 Nậm Dịch
1 mm
29 Minh Tân
1 mm
30 Bình An
0.8 mm
31 Phúc Yên
0.8 mm
32 Bảo Nhai 1
0.8 mm
33 Nậm Khòa
0.8 mm
34 Nậm Lúc 1
0.8 mm
35 Chế Là PCTT
0.6 mm
36 Nghĩa Đô
0.6 mm
37 Yên Bình
0.6 mm
38 Tiên Nguyên 2
0.6 mm
39 Bạch Ngọc 1
0.6 mm
40 Lùng Cải
0.4 mm
41 Nậm Đét
0.4 mm
42 Bản Liền
0.4 mm
43 Tân Tiến
0.4 mm
44 Lùng Phình
0.4 mm
45 Cao Bồ 1
0.4 mm
46 Hồ Thầu 2
0.4 mm
47 Thượng Sơn 1
0.4 mm
48 Việt Lâm
0.4 mm
49 Chế Là
0.4 mm
50 Lùng Phình PCTT
0.4 mm
51 Nấm Dẩn 2
0.4 mm
52 Linh Hồ
0.4 mm
53 Tiên Nguyên
0.2 mm
54 Tân Nam 1
0.2 mm
55 Thượng Sơn 2
0.2 mm
56 Bản Ngò
0.2 mm
57 Tân Nam 2
0.2 mm
58 Minh Sơn 1
0.2 mm
59 Tân Tiến
0.2 mm
60 Bản Ngần
0.2 mm
61 Thuận Hòa
0.2 mm
62 Nàng Đôn
0.2 mm
63 Nậm Ty
0.2 mm
64 Quảng Ngần
0.2 mm
65 Nghĩa Đô PCTT
0.2 mm
66 Cốc Rế
0.2 mm
67 Cao Bồ 2
0.2 mm
68 Xuân Giang 1
0.2 mm
69 Hồ Thầu 1
0.2 mm
70 Cốc Lầu
0.2 mm
71 Tân Trịnh
0 mm
72 Cao Bồ
0 mm
73 Thượng Sơn
0 mm
74 Thuận Hòa PCTT
0 mm
75 Minh Ngọc
0 mm
76 Bản Ngò PCTT
0 mm
77 Lao Chải PCTT
0 mm
78 Chi cục thủy lợi
0 mm
79 Bản Díu PCTT
0 mm
80 Xín Chải
0 mm
81 Quyết Tiến
0 mm
82 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
83 Nà Chì
0 mm
84 Thu Tà
0 mm
85 Du Già
0 mm
86 Lao Chải
0 mm
87 Ngam La 2
0 mm
88 Tùng Bá 2
0 mm
89 Thanh Thủy
0 mm
90 Tùng Bá 1
0 mm
91 Xuân Minh 2
0 mm
92 Thàng Tín
0 mm
93 Yên Minh 1
0 mm
94 Bản Phùng
0 mm
95 Bản Díu
0 mm
96 Thanh Đức
0 mm
97 Đồng Tâm
0 mm
98 Lũng Hồ 1
0 mm
99 Tân Lập 1
0 mm
100 Bản Nhùng
0 mm
Đã sao chép liên kết!